Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2015
Các đời xe Hyundai SantaFe khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||
| Thế hệ | 3 | ||||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2012 | ||||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 | ||||||
| Mã thế hệ | DM/NC | ||||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||||||
| Nước sản xuất | - | ||||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |||||
| Dung tích động cơ | 2359 | 2199 | |||||
| Hộp số | số tự động | ||||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | 4WD - Dẫn động 4 bánh | FWD - Dẫn động cầu trước | 4WD - Dẫn động 4 bánh | |||
| Số chỗ | 5 | 7 | 5 | 7 | |||
| Số cửa | 5 | ||||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||||
| Hạng xe | D | ||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||
| Chiều Dài (mm) | 4690 | ||||||
| Chiều Rộng (mm) | 1880 | ||||||
| Chiều Cao (mm) | 1680 | ||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 | ||||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1628 | ||||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1639 | ||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 | ||||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.45 | ||||||
| Kích thước lốp/lazang | 235/60 R18 | 235/55 R19 | 235/60 R18 | 235/55 R19 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1647 | 1717 | 1647 | 1717 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 534 | ||||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||
| Mã/Loại động cơ | 2.4 Theta II MPI | R 2.2 CRDI | |||||
| Công suất cực đại (kW) | 131 | 145 | |||||
| Công suất cực đại (hp) | 176 | 194 | |||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | 3800 | |||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 227 | 436 | |||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3750 | 1800-2500 | |||||
| Kiểu dáng động cơ | I | ||||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||||||
| Loại hộp số | AT | ||||||
| Số lượng cấp số | 6 | ||||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 64 | ||||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 190 | ||||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 9.2 | 11.6 | 7.8 | 8.2 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 12.1 | 15.2 | 10.1 | 10.5 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 7.5 | 9.5 | 6.4 | 6.9 | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||||||
| Chế độ vận hành | Normal, Comfort, Sport | ||||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | ||||||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | ||||||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||||||
| Phanh sau | Đĩa | ||||||
|
Ngoại thất
|
|||||||
| Cụm đèn trước | Halogen Projector | ||||||
| Cụm đèn sau | LED | ||||||
| Ăng ten | Vây cá | ||||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Giá nóc | ✔︎ | ||||||
|
Nội thất
|
|||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | ||||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||||
| Vô lăng | Da | ||||||
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế | Chỉnh điện | Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh điện, sưởi ghế | Chỉnh cơ | Chỉnh điện, sưởi ghế | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập theo tỷ lệ 40:20:40 | ||||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||||
| Điều hòa | Tự động | ||||||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng | ||||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||||
| Cửa sổ trời | Không có | Panorama toàn cảnh | Không có | Panorama toàn cảnh | |||
| Màn hình giải trí | DVD 8 inch | ||||||
| Hệ thống loa | 6 loa | ||||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||||||
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái | 1 chạm ghế lái | |||||
| Chuẩn kết nối | AM/FM, CD, MP3, USB, AUX | ||||||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||
| Số túi khí | 2 | 6 | 2 | 6 | |||
| Dây đai an toàn | - | Dây đai an toàn 3 điểm | - | Dây đai an toàn 3 điểm | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||||||
| Camera | Camera lùi | ||||||
| Phanh tay điện tử | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||||||
|
Vận hành
|
|||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2026
-
So sánh với Isuzu MU-X năm 2023
-
So sánh với Kia Sorento năm 2013
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2012
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2013
-
So sánh với Audi Q6 năm 2026
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2009
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2025
-
So sánh với Kia Sorento năm 2020
-
So sánh với Kia Sorento năm 2014

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !