Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2016
Các đời xe Hyundai SantaFe khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 3 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2012 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 | ||||
| Mã thế hệ | DM/NC | ||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |||
| Dung tích động cơ | 2359 | 2199 | |||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | 4WD - Dẫn động 4 bánh | FWD - Dẫn động cầu trước | 4WD - Dẫn động 4 bánh | |
| Số chỗ | 7 | ||||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||
| Hạng xe | D | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4690 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1880 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1680 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1628 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1639 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.45 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 235/60 R18 | 235/55 R19 | 235/60 R18 | 235/55 R19 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1647 | 1870 | 1647 | 1973 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2510 | - | 2550 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 534 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | 2.4 Theta II MPI | R 2.2 CRDI | |||
| Công suất cực đại (kW) | 131 | 150 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 176 | 202 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | 3800 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 227 | 441 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3750 | 1750-2750 | |||
| Kiểu dáng động cơ | I | ||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||||
| Loại tăng áp | - | Turbo | |||
| Loại hộp số | AT | ||||
| Số lượng cấp số | 6 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 64 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 190 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 9.2 | 11.6 | 7.8 | 8.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 12.1 | 15.2 | 10.1 | 10.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 7.5 | 9.5 | 6.4 | 6.9 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||||
| Chế độ vận hành | Normal, Comfort, Sport | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | ||||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | ||||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||||
| Phanh sau | Đĩa | ||||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | Halogen Projector | ||||
| Cụm đèn sau | LED | ||||
| Ăng ten | Vây cá | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||
| Rửa đèn pha | ✔︎ | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Giá nóc | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | ||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | Da | ||||
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế | Chỉnh điện | Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh điện, sưởi ghế | Chỉnh cơ | Chỉnh điện, sưởi ghế | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập theo tỷ lệ 40:20:40 | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Tự động | ||||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời | Không có | Panorama toàn cảnh | Không có | Panorama toàn cảnh | |
| Màn hình giải trí | DVD 8 inch | ||||
| Hệ thống loa | 6 loa | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||||
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái | 1 chạm ghế lái | |||
| Chuẩn kết nối | AM/FM, CD, MP3, USB, AUX | ||||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 2 | 6 | 2 | 6 | |
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||||
| Camera | Camera lùi | ||||
| Phanh tay điện tử | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||
So sánh nhanh
-
So sánh với BYD Sealion 8 năm 2026
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2017
-
So sánh với BYD Sealion 8 năm 2025
-
So sánh với Peugeot 5008 năm 2026
-
So sánh với Ford Everest năm 2013
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2011
-
So sánh với Isuzu MU-X năm 2024
-
So sánh với Ford Everest năm 2024
-
So sánh với Volkswagen Teramont năm 2026
-
So sánh với Ford Everest năm 2007

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !