Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 4 3 4 3 4 3 4
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2018 2012 2018 2012 2018 2012 2018
Năm kết thúc thế hệ 2018 2024 2018 2024 2018 2024 2018 2024
Mã thế hệ DM/NC TM DM/NC TM DM/NC TM DM/NC TM
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359 2199
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4690 4770 4690 4770 4690 4770 4690 4770
Chiều Rộng (mm) 1880 1890 1880 1890 1880 1890 1880 1890
Chiều Cao (mm)
1680
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2765 2700 2765 2700 2765 2700 2765
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1628 1635 1628 1635 1628 1635 1628 1635
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1639 1644 1639 1644 1639 1644 1639 1644
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 - 5.45 - 5.45 - 5.45 -
Kích thước lốp/lazang 235/60 R18 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1647 - 1870 - 1810 1647 - 1973 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2510 - 2510 - 2550 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 534 - 534 - 534 - 534 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.4 Theta II MPI Theta II 2.4 GDI 2.4 Theta II MPI Theta II 2.4 GDI R 2.2 CRDI R 2.2 e-VGT R 2.2 CRDI R 2.2 e-VGT
Công suất cực đại (kW) 131 140 131 140 150 149 150 149
Công suất cực đại (hp) 176 188 176 188 202 200 202 200
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227 241 227 241 441
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750 4000 3750 4000 1750-2750 1750 - 2750 1750-2750 1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp - Phun dầu trực tiếp - Phun dầu trực tiếp
Loại tăng áp - Turbo - Turbo -
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số 6 8 6 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 64 71 64 71 64 71 64 71
Tốc độ tối đa (km/h) 190 - 190 - 190 - 190 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.2 8.65 11.6 8.6 7.8 5.94 8.2 6.66
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.1 11.85 15.2 11.47 10.1 7.82 10.5 8.18
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.5 6.81 9.5 6.92 6.4 4.84 6.9 5.77
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành Normal, Comfort, Sport Comfort, Eco, Sport, Smart Normal, Comfort, Sport Comfort, Eco, Sport, Smart Normal, Comfort, Sport Comfort, Eco, Sport, Smart Normal, Comfort, Sport Comfort, Eco, Sport, Smart
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector Bi-LED Halogen Projector Bi-LED
Cụm đèn sau LED LED 3D LED LED 3D LED LED 3D LED LED 3D
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da, màu đen Da Da, màu đen Da, màu nâu Da Da, màu đen Da Da, màu đen Da, màu nâu
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog 3.5 inch Analog 7 inch Analog 3.5 inch Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da Da, điều chỉnh 4 hướng Da Da, điều chỉnh 4 hướng Da Da, điều chỉnh 4 hướng Da Da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sấy ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sấy ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện, sấy ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Ghế gập 6:4 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Ghế gập 6:4 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Ghế gập 6:4 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Ghế gập 6:4
Sạc không dây - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không có Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh
Màn hình giải trí DVD 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD 8 inch Cảm ứng 8 inch DVD 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm phía người lái 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 cánh
Chuẩn kết nối AM/FM, CD, MP3, USB, AUX Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 AM/FM, CD, MP3, USB, AUX Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 AM/FM, CD, MP3, USB, AUX Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 AM/FM, CD, MP3, USB, AUX Arkamys Premium Sound, Apple CarPlay, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 2 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Phanh tay điện tử ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎