Thông số kĩ thuật của xe Hyundai SantaFe năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5
Năm bắt đầu thế hệ 2023
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ MX5
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2497 1598
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 6 7 6 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4830
Chiều Rộng (mm) 1900
Chiều Cao (mm) 1770
Chiều dài cơ sở (mm) 2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1646
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1656
Khoảng sáng gầm xe (mm) 177
Kích thước lốp/lazang 235/60 R18 245/45 R21 255/45 R20 255/45R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2060
Trọng lượng toàn tải (kg) 2445
Dung tích khoang hành lý (lít) 1275
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5 GDi Smartstream G2.5 T-GDi Smartstream G2.5 GDi Smartstream G1.6 T-GD
Công suất cực đại (kW) 143 209 143 132
Công suất cực đại (hp) 194 281 194 177
Vòng tua tối đa (rpm) 6100 5800 6100 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 246 422 246 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 1700-4500 4000 1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp - Turbo -
Loại hộp số AT DCT AT
Số lượng cấp số 8 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11.4 -
Tốc độ tối đa (km/h) 198 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.31 8.72 9.57 8.31 6.37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.31 12.09 14.16 11.99 7.11
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.54 6.69 6.86 5.94
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 60
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 264/1700
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 235/5600
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - 367/1000 - 4100
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPheson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎ - ✕︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Nappa Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da Da, sưởi vô lăng Da
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ, sưởi ghế Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có Cửa sổ trời đôi
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch
Hệ thống loa 6 loa 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎
Camera Camera lùi Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎