Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Sonata

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 7 6
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2009
Năm kết thúc thế hệ 2019 2014
Mã thế hệ LF YF
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1999 2359, 1999 1999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4855 4820, 4855
Chiều Rộng (mm) 1865 1835, 1865
Chiều Cao (mm) 1475 1470, 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2805 2795, 2805
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1597 1587, 1597
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1604 1587, 1604
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 135, 145 140, 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.45, 5.7 5.46, 5.45
Kích thước lốp/lazang 215/55R17 235/45 R18, 215/55R17 225/45R18, 235/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1555 1404, 1555
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2030 1980, 2030
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại (kW) 112 116, 112 116
Công suất cực đại (hp) 152 155, 152 165, 155
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm MPI Đa điểm (MPI), Phun xăng đa điểm MPI Đa điểm MPI, Đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Tốc độ tối đa (km/h) - 200 209, 200
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa đặc -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Control Bi-Xenon, Control HID, Bi-Xenon
Cụm đèn sau LED -
Đèn pha tự động bật tắt - Tùy chọn
Rửa đèn pha - Tùy chọn
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn -
Đèn sương mù phía trước - Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 vùng độc lập, 2 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - Tùy chọn
Cửa sổ trời có Toàn cảnh Panoramic, có Toàn cảnh Panorama, Toàn cảnh Panoramic
Màn hình giải trí - CD/MP3/Radio, AUX, USB
Hệ thống loa - 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - Tùy chọn
Cửa kính - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn -
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau - Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm - Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện - Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ Tùy chọn -