Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Trajet
Xem chi tiết các đời xe Hyundai Trajet cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2008Xem chi tiết » |
Đời 2007Xem chi tiết » |
Đời 2006Xem chi tiết » |
Đời 2005Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Nhập khẩu | ||||
| Nhiên liệu | - | Xăng | Xăng, Diesel | |||
| Dung tích động cơ | - | 2656, 1975 | ||||
| Hộp số | - | số tự động | ||||
| Dẫn động | - | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | - | 7 | ||||
| Số cửa | - | 5 | ||||
| Kiểu dáng | - | SUV | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !