Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Tucson

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 Thế hệ thứ 4 (NX4), 4 Thế hệ thứ 4 (NX4)
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2022, 2021 2022
Mã thế hệ NX4 -
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Xăng, Diesel, Hybrid Xăng, Diesel
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1998 1999, 1591, 1995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4640, 4650 4630, 4640 4630
Chiều Rộng (mm)
1865
Chiều Cao (mm) 1700 1695, 1700 1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1637 -
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 -
Kích thước lốp/lazang 235/65R17, 235/60 R18, 235/55R19 235/65 R17, 235/65R17, 235/60R18, 235/60 R18, 235/55 R19, 235/55R19 235/65 R17, 235/60R18, 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1630 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2100 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 539 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0, G1.6 T-GDi, Smartstream D2.0 Smartstream G2.0 MPI, Smartstream G2.0, Smartstream G1.6 T-GDI, G1.6 T-GDi, Smartstream D2.0 (D4HD), Smartstream D2.0 Smartstream G2.0 MPI, Smartstream G1.6 T-GDI, Smartstream D2.0 (D4HD)
Công suất cực đại (kW) 156/6200, 180/5500, 180 156/6200, 180/5500 6200, 156/6200, 132.4 kW @ 5500 rpm, 180/5500, 4000 rpm 6200, 132.4 kW @ 5500 rpm, 4000 rpm
Công suất cực đại (hp) 156, 180, 186 156, 177.5, 180, 186 156, 177.5, 186
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192, 265, 416
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 2000, 1500 - 4500 4500, 2000 4500, 1500 - 4500, 2000 - 2750 rpm, 2000 4500, 1500 - 4500, 2000 - 2750 rpm
Kiểu dáng động cơ I4 I4, I4 (4 xy-lanh thẳng hàng), DOHC, I4 (4 xy lanh thẳng hàng) -
Số lượng xy lanh 4 -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước, Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp, Đa điểm (MPI), Phun dầu điện tử CRDi Phun dầu điện tử CRDi
Loại tăng áp Không có -
Loại hộp số Tự động Tự động, Ly hợp kép 7 cấp (7DCT) Tự động
Số lượng cấp số 6, 7, 8 6, 7 DCT, 7, 8 6, 7 DCT, 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.6, 6.1 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.9, 7.9 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.3, 5.1 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 -
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand -
Loại Hybrid HEV -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 232 -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 367 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Bi-Halogen, LED, LED (Projector) Bi-Halogen, LED (Projector)
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎ -
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn -
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn -
Cửa hít - ✕︎ -
Cốp đóng mở điện
Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn -
Giá nóc
Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình 4.2 inch, 12.3 inch Màn hình đa thông tin 4.2 inch kết hợp đồng hồ analog, Analog kết hợp màn hình 4.2 inch, Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch, 12.3 inch Digital 4.2 inch + Analog, Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn -
Vô lăng Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển, Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ), Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện, Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ), nhớ vị trí, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 -
Sạc không dây
Tùy chọn
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn -
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn -
Số vùng điều hòa 2 2 vùng, 2 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn
Cửa sổ trời không, Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí 12.3 inch, 12.3 inch - Apple CarPlay/Android Auto 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch, 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn -
Hệ thống loa 6, 8, 8 loa Bose 6, 8 6 loa, 6, 8 loa, 8 6 loa, 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Cửa kính Ghế lái và ghế phụ Ghế lái và ghế phụ, Lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB -
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn -
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera
Camera lùi, Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✕︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - Tùy chọn