Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Tucson năm 2011

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2009
Năm kết thúc thế hệ 2015
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1998 1995
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe C - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4410
Chiều Rộng (mm) 1820
Chiều Cao (mm) 1655 1685 1655 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1585 - 1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1585 - 1585
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 - 170 - 170
Kích thước lốp/lazang 225/60R17 225/60R18 225/60R17 225/55R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - G4KD D4HA -
Công suất cực đại (kW) 163 122 135
Công suất cực đại (hp) 165 164 166 184 181
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 168 197 392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 1800-2500 1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ I I4 I I4
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun trực tiếp Common Rail (CRDi) -
Loại hộp số MT AT
Số lượng cấp số 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 - 55
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson MacPherson với thanh cân bằng MacPherson Strut Độc lập McPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết (Multi-link) Multi-link Độc lập đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau Halogen -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da - Da
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình đơn sắc Analog kết hợp màn hình LCD nhỏ Analog kết hợp màn hình LCD Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng 3 chấu, bọc urethane Bọc da, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa - 2 - 2
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Panorama -
Màn hình giải trí CD/Radio - CD/MP3, Radio -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối - AUX, USB -
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -