Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Tucson năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2009
Năm kết thúc thế hệ 2015
Mã thế hệ LM
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2359 1999 1998
Hộp số số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4410 4475 4410
Chiều Rộng (mm) 1820 1850 1820
Chiều Cao (mm) 1685 1660 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2640 2670 2640
Khoảng sáng gầm xe (mm) 196 172 196
Kích thước lốp/lazang 235/55R18 R17 R18 235/55R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Theta II GDI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI, DOHC
Công suất cực đại (kW) 130 116 115
Công suất cực đại (hp) 174 156 155
Vòng tua tối đa (rpm) 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 226 196 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 4000 4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước Phía trước, đặt ngang Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm MPI Phun xăng đa điểm MPI Đa điểm MPI
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 6
Tiêu chuẩn khí thải - EURO 4 -
Chế độ vận hành - Normal, Sport, Eco -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector, LED chạy ban ngày Bi-LED Projector LED Halogen Projector, LED chạy ban ngày
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Thường
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎ -
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế LCD 4.2inch Analog -
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da, tích hợp nút bấm, điều chỉnh 4 hướng Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio, hỗ trợ AUX/USB - CD/MP3/Radio, hỗ trợ AUX/USB
Hệ thống loa - 6 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera Camera lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎