Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Tucson năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 (TL)
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1999 1591 1995
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4480
Chiều Rộng (mm) 1850
Chiều Cao (mm) 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2670
Khoảng sáng gầm xe (mm) 172
Kích thước lốp/lazang 225/60R17 225/55 R18 R19 225/55 R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDi D4HA (Diesel R 2.0 CRDi)
Công suất cực đại (kW) 114 kW / 6200 rpm - 130 kW (5500 vòng/phút) -
Công suất cực đại (hp) 155 177 155
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 5500 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192 265 192
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 1500 - 4500 4000
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng - I4, DOHC 4 xy-lanh thẳng hàng, Turbo Diesel (CRDi)
Số lượng xy lanh 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước, ngang Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm (MPI) - Phun xăng trực tiếp GDi -
Loại tăng áp - Turbocharger -
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4
Chế độ vận hành - Comfort, Eco, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen projector LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Sạc không dây - ✕︎ -
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera Camera lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎