Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Tucson năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ Thế hệ thứ 4 (NX4) 4 Thế hệ thứ 4 (NX4) 4 Thế hệ thứ 4 (NX4) 4 Thế hệ thứ 4 (NX4) 4
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2021 2022 2021 2022 2021 2022 2021
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ - NX4 - NX4 - NX4 - NX4
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1999 1591 1995
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4630 4640 4630 4640 4630 4640 4630 4640
Chiều Rộng (mm)
1865
Chiều Cao (mm) 1695 1700 1695 1700 1695 1700 1695 1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1620 - 1620 - 1620 - 1620
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1637 - 1637 - 1637 - 1637
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.4 - 5.4 - 5.4 - 5.4
Kích thước lốp/lazang 235/65 R17 235/65R17 235/60R18 235/60 R18 235/55 R19 235/55R19 235/60R18 235/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1630 - 1630 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2100 - 2100 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 539 - 539 - 539 - 539
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0 MPI Smartstream G2.0 Smartstream G2.0 MPI Smartstream G2.0 Smartstream G1.6 T-GDI G1.6 T-GDi Smartstream D2.0 (D4HD) Smartstream D2.0
Công suất cực đại (kW) 6200 156/6200 6200 156/6200 132.4 kW @ 5500 rpm 180/5500 4000 rpm 156/6200
Công suất cực đại (hp) 156 177.5 180 186
Vòng tua tối đa (rpm) - 6200 - 6200 - 5500 - 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192 265 416
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 1500 - 4500 - 2000 - 2750 rpm 2000
Kiểu dáng động cơ - I4 I4 (4 xy-lanh thẳng hàng) I4 I4, DOHC I4 I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4
Số lượng xy lanh -
4
Vị trí đặt động cơ - Trước Phía trước Trước - Trước - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp Đa điểm (MPI) Phun xăng trực tiếp Phun dầu điện tử CRDi Phun xăng trực tiếp Phun dầu điện tử CRDi Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - Không có - Không có - Không có - Không có
Loại hộp số Tự động Ly hợp kép 7 cấp (7DCT) Tự động
Số lượng cấp số 6 7 DCT 7 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 7.6 - 7.6 - 6.1 - 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 9.9 - 9.9 - 7.9 - 7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 6.3 - 6.3 - 5.1 - 5.1
Tiêu chuẩn khí thải -
Euro 5
Chế độ vận hành - Eco, Normal, Sport, Smart - Eco, Normal, Sport, Smart - Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand - Eco, Normal, Sport, Smart
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Halogen LED LED (Projector) LED LED (Projector) LED LED (Projector) LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten -
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cửa hít - ✕︎ - ✕︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình đa thông tin 4.2 inch kết hợp đồng hồ analog Analog kết hợp màn hình 4.2 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển Da Bọc da, tích hợp phím điều khiển Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40
Sạc không dây - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 2 vùng 2 2 vùng 2 2 vùng 2
Cửa gió hàng ghế sau -
✔︎
Cửa sổ trời - không - không Toàn cảnh Panorama - không
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch 12.3 inch Cảm ứng 10.25 inch 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống loa 6 loa 6 8 loa 8 8 loa 8 8 loa 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Ghế lái và ghế phụ - Ghế lái và ghế phụ Lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Ghế lái và ghế phụ - Ghế lái và ghế phụ
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ -
Camera Camera lùi Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✕︎ - ✕︎
Phanh tay điện tử - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước -
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✕︎ - ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✕︎ - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✕︎ - ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -