Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Tucson năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||
| Thế hệ | 4 | ||||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2021 | ||||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||||
| Mã thế hệ | NX4 | ||||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||||||
| Nước sản xuất | - | ||||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | Hybrid | ||||
| Dung tích động cơ | 1999 | 1591 | 1998 | 1591 | |||
| Hộp số | số tự động | ||||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 5 | ||||||
| Số cửa | 5 | ||||||
| Kiểu dáng | Crossover | ||||||
| Hạng xe | C | ||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||
| Chiều Dài (mm) | 4640 | 4650 | 4640 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1865 | ||||||
| Chiều Cao (mm) | 1700 | ||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 | ||||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1620 | ||||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1637 | ||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 | ||||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 | ||||||
| Kích thước lốp/lazang | 235/65R17 | 235/60 R18 | 235/55R19 | 235/60 R18 | 235/55R19 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1630 | - | |||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2100 | - | |||||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 539 | ||||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G2.0 | G1.6 T-GDi | Smartstream D2.0 | G1.6 T-GDi | |||
| Công suất cực đại (kW) | 156/6200 | 180/5500 | 156/6200 | 180 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 156 | 180 | 186 | 180 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | 5500 | 4000 | 5500 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192 | 265 | 416 | 265 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 | - | 2000 | 1500 - 4500 | |||
| Kiểu dáng động cơ | I4 | ||||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||||
| Vị trí đặt động cơ | Trước | ||||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | ||||||
| Loại tăng áp | Không có | ||||||
| Loại hộp số | Tự động | ||||||
| Số lượng cấp số | 6 | 7 | 8 | 6 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 54 | ||||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.6 | 6.1 | - | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.9 | 7.9 | - | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.3 | 5.1 | - | ||||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||||||
| Chế độ vận hành | Eco, Normal, Sport, Smart | Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand | Eco, Normal, Sport, Smart | Eco, Normal, Sport, Smart, Snow, Mud, Sand | |||
| Loại Hybrid | - | HEV | |||||
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - | 232 | |||||
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | - | 367 | |||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | ||||||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | ||||||
| Phanh trước | Đĩa | ||||||
| Phanh sau | Đĩa | ||||||
|
Ngoại thất
|
|||||||
| Cụm đèn trước | LED | ||||||
| Cụm đèn sau | LED | ||||||
| Ăng ten | Vây cá mập | ||||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | |||||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | |||||
| Giá nóc | - | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
|||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog kết hợp màn hình 4.2 inch | 12.3 inch | |||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||||
| Vô lăng | Da | ||||||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | ||||||
| Ghế lái | Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí | Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ) | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | |||||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện | |||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | ||||||
| Sạc không dây | - | ✔︎ | |||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||||
| Điều hòa | Tự động | ||||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||||||
| Số vùng điều hòa | 2 | ||||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||||
| Cửa sổ trời | không | Toàn cảnh Panorama | - | không | Toàn cảnh Panorama | ||
| Màn hình giải trí | 12.3 inch | 12.3 inch - Apple CarPlay/Android Auto | |||||
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | |||||
| Hệ thống loa | 6 | 8 | 8 loa Bose | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | |||||
| Cửa kính | Ghế lái và ghế phụ | ||||||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | ||||||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||
| Số túi khí | 6 | ||||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | |||||
| Camera | Camera lùi | Camera 360 | |||||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||||||
|
Vận hành
|
|||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | |||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | |||||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - | ✔︎ | |||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - | ✔︎ | |||||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - | ✔︎ | |||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | |||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | |||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - | ✔︎ | |||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Kia Sportage năm 2026
-
So sánh với Peugeot 3008 năm 2025
-
So sánh với Kia Sportage năm 2025
-
So sánh với Toyota Innova năm 2025
-
So sánh với Kia Sportage năm 2024
-
So sánh với Mazda CX5 năm 2026
-
So sánh với MG HS năm 2025
-
So sánh với Peugeot 408 năm 2025
-
So sánh với Kia Seltos năm 2025
-
So sánh với Peugeot 3008 năm 2019

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !