Thông số kĩ thuật của xe Isuzu Dmax năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ - 2019
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 1898
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5 2 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5295 5265
Chiều Rộng (mm) - 1860 1870
Chiều Cao (mm) - 1785 1790
Chiều dài cơ sở (mm) - 3095 3125
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 225 240
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.3 6.1
Kích thước lốp/lazang - 245/70R16 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1840 1945
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2700 2680
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - RZ4E-TC
Công suất cực đại (kW) - 110 kW @ 3600 rpm
Công suất cực đại (hp) - 150
Vòng tua tối đa (rpm) - 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1800-2600 1800 - 2600
Kiểu dáng động cơ - I4, Turbo Diesel 4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 4
Loại hộp số - MT Tự động
Số lượng cấp số - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 76
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, thanh cân bằng Độc lập tay đòn kép, lò xo xoắn và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Phụ thuộc, nhíp lá Nhíp lá bán nguyệt
Phanh trước - Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Bi-led Bi-LED, tự động bật/tắt, điều chỉnh độ cao tự động
Cụm đèn sau - Halogen LED
Ăng ten - Dạng cột -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ Da
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - 3 chấu, bọc da, tích hợp nút điều khiển âm thanh Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa - ✔︎
Ghế lái - Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Điều hòa - Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa - 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Màn hình giải trí - Màn hình cảm ứng 6.5 inch Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa - 6 loa 8 loa
Chuẩn kết nối - USB, Bluetooth, AUX Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 7
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Camera - Camera lùi
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Vận hành
Gài cầu điện - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎