Thông số kĩ thuật của xe Isuzu Dmax năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 3 Thế hệ thứ 3 3 Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ - 2020 2021 2020 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 1898
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5 2 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5295 5265 5295 5265
Chiều Rộng (mm) - 1860 1870 1860 1870
Chiều Cao (mm) - 1785 1790 1785 1790
Chiều dài cơ sở (mm) - 3095 3125 3095 3125
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 240 - 240
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.3 6.1 6.3 6.1
Kích thước lốp/lazang - 245/70R16 255/60R18 245/70R16 255/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1820 1865 1820 1955
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2650 - 2730
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - RZ4E-TC
Công suất cực đại (kW) - 110 110 kW @ 3600 rpm 110 110 kW @ 3600 rpm
Công suất cực đại (hp) - 148 150 hp 148 150 hp
Vòng tua tối đa (rpm) - 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1800-2600 1800 - 2600 1800-2600 1800 - 2600
Kiểu dáng động cơ - Diesel, 4 xi-lanh thẳng hàng I4 Diesel, 4 xi-lanh thẳng hàng I4
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Đặt trước - Đặt trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun dầu điện tử Common Rail - Phun dầu điện tử Common Rail -
Loại hộp số - MT Tự động AT Tự động
Số lượng cấp số - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 76
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 Euro 5 Euro 4 Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Độc lập tay đòn kép, lò xo xoắn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn Độc lập tay đòn kép, lò xo xoắn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Phụ thuộc, nhíp lá TReo phụ thuộc Nhíp lá Phụ thuộc, nhíp lá TReo phụ thuộc Nhíp lá
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Tang trống
Ngoại thất
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin (MID) màn hình hiển thị đa thông tin 4.2inch Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin (MID) màn hình hiển thị đa thông tin 4.2inch
Vô lăng - bọc da, 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển bọc da, 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa - ✔︎
Ghế lái - Chỉnh điện Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Điều hòa - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Màn hình giải trí - Màn hình cảm ứng 6,5 inch 9 inch Màn hình cảm ứng 6,5 inch 9 inch
Hệ thống loa - 6 6 loa 6 8 loa
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối - USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 - 2 7
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎
Camera - Camera lùi - Camera lùi
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Gài cầu điện - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ - ✔︎