Thông số kĩ thuật của xe Isuzu Dmax năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2020
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 1898
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Truck
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5265 5280
Chiều Rộng (mm) 1870
Chiều Cao (mm) 1785 1790 1785 1790
Chiều dài cơ sở (mm) 3125
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 240 235 240
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.1
Kích thước lốp/lazang 255/65R17 265/60R18 255/65R17 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1830 1875 1855 1900 1965
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ RZ4E-C RZ4E-TC
Công suất cực đại (kW) 110
Công suất cực đại (hp) 148
Vòng tua tối đa (rpm) 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 2600 1800-2600 1800 - 2600
Kiểu dáng động cơ I 4 xi-lanh thẳng hàng I 4 xy lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử Common Rail Common Rail Direct Injection
Loại hộp số MT AT MT AT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành - 2H, 4H, 4L
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập tay đòn kép Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép -
Hệ thống treo sau Nhíp lá -
Phanh trước Đĩa thông gió -
Phanh sau Tang trống -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Bi-LED Projector Halogen Bi-LED Projector
Cụm đèn sau - Halogen LED
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình MID 4.2 inch Analog kết hợp màn hình màu đa thông tin 4.2 inch Màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình MID Màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Nhựa Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Urethane, 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa - 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 4 6 4 2 8
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt (ghế lái) - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth -
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 2 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ - ✔︎