Thông số kĩ thuật của xe Isuzu FRR
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||
|---|---|---|---|---|
Đời 2026Xem chi tiết » |
Đời 2025Xem chi tiết » |
Đời 2024Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||
| Nhiên liệu | Diesel | |||
| Dung tích động cơ | 5193 | |||
| Hộp số | số tay | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |||
| Số chỗ | 3 | |||
| Số cửa | 2 | |||
| Kiểu dáng | Truck | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !