Thông số kĩ thuật của xe Isuzu Hi lander
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2016Xem chi tiết » |
Đời 2009Xem chi tiết » |
Đời 2008Xem chi tiết » |
Đời 2007Xem chi tiết » |
Đời 2006Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ | - | Lắp ráp trong nước | ||||
| Nhiên liệu | - | Diesel | ||||
| Dung tích động cơ | - | 2499 | ||||
| Hộp số | - | số tay, số tự động | ||||
| Dẫn động | - | RWD - Dẫn động cầu sau | ||||
| Số chỗ | - | 8 | ||||
| Số cửa | - | 5 | ||||
| Kiểu dáng | - | SUV | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !