Thông số kĩ thuật của xe Isuzu NPR

Xem chi tiết các đời xe Isuzu NPR cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2999
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
Số cửa
2
Kiểu dáng
Truck
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 7855 - 6770, 6700 6630 -
Chiều Rộng (mm) 2120 - 2050 2190 -
Chiều Cao (mm) 2305 - 2300 2330 -
Chiều dài cơ sở (mm) 4475 - 3815 3365 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1680 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1650 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 - 200 210 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 8.1 -
Kích thước lốp/lazang 7.50R16 -
Trọng lượng bản thân (kg) 2580 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 7500 - 7500 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4JJE5LE - 4JJ1 4JJ1E4NC, 4JJ1-E4NC -
Công suất cực đại (kW) 91 - 91 105 -
Công suất cực đại (hp) 124 - 122 -
Vòng tua tối đa (rpm) 2600 - 2600 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 354 - 354 375 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 1500 1600 - 2600 -
Kiểu dáng động cơ - 4 xy lanh thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Trước, dưới cabin, Phía trước Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử - Common Rail Phun nhiên liệu điện tử Common Rail -
Loại tăng áp Tăng áp làm mát khí nạp - Turbo tăng áp (Intercooler), Turbocharger -
Loại hộp số Sàn - MT -
Số lượng cấp số 5 - 6 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 100 - 100 -
Tốc độ tối đa (km/h) 88 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực - Phụ thuộc, nhíp lá, Nhíp lá Phụ thuộc, nhíp lá -
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực - Phụ thuộc, nhíp lá, Nhíp lá Phụ thuộc, nhíp lá -
Phanh trước Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không - Tang trống -
Phanh sau Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không - Tang trống -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen -
Cụm đèn sau - Halogen -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ, Nỉ/Vải -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog -
Ghế lái - Chỉnh cơ Điều chỉnh cơ, Chỉnh cơ -
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ Điều chỉnh cơ, Chỉnh cơ -
Điều hòa - -
Màn hình giải trí - Radio/CD/USB, AM/FM Đài AM/FM -
Cửa kính - Chỉnh điện -
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn - 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) - Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎ -