Thông số kĩ thuật của xe Isuzu QKR

Xem chi tiết các đời xe Isuzu QKR cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2999
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
Số cửa
2
Kiểu dáng
Truck
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5165, 5915 -
Chiều Rộng (mm) 1860 -
Chiều Cao (mm) 2240 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2765, 3360 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1398 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1425 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210, 195 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7, 6.7 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1920, 1955 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 4990, 5500, 3490, 4300 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4JH1E5NC -
Công suất cực đại (kW) 88 -
Công suất cực đại (hp) 120 -
Vòng tua tối đa (rpm) 2900 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 - 2900 -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử -
Loại tăng áp Turbo làm mát khí nạp -
Loại hộp số Sàn -
Số lượng cấp số 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 100 -
Tốc độ tối đa (km/h) 94 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực -
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực -
Phanh trước Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không -
Phanh sau Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không -