Thông số kĩ thuật của xe Kia Cerato năm 2017

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - Thế hệ thứ 3 - Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ - 2016 - 2016
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1591 1999 1591
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa 5 2
4
Kiểu dáng Hatchback Coupe
Sedan
Hạng xe - C - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4530 - 4560 - 4560
Chiều Rộng (mm) - 1780 - 1780 - 1780
Chiều Cao (mm) - 1420 - 1445 - 1445
Chiều dài cơ sở (mm) - 2700 - 2700 - 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 150 - 150 - 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.3 - 5.3 - 5.3
Kích thước lốp/lazang - 225/40R18 - 215/45R17 - 215/45R17 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1251 - 1320 1290 - 1290 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1760
-
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Nu 2.0L MPI - Nu 2.0L MPI Gamma 1.6L MPI - Gamma 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) - 118 - - -
Công suất cực đại (hp) - 159 - 159 128 - 128
Vòng tua tối đa (rpm) - 6500 - 6200 6300 - 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 194 - 194 157 - 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4800 - 4300 4850 - 4850
Kiểu dáng động cơ - I - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Số lượng xy lanh - 4 - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun đa điểm MPI - Đa điểm (MPI) -
Loại hộp số - AT - AT MT - AT Tự động
Số lượng cấp số - 6 - 6 - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 50 - 50 - 50
Tốc độ tối đa (km/h) - 210
-
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 - Euro 4
Chế độ vận hành - (Comfort, Normal, Sport
-
Eco, Normal, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau - Thanh xoắn - Thanh xoắn - Thanh xoắn
Phanh trước - Đĩa - Đĩa - Đĩa
Phanh sau - Đĩa - Đĩa - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Projector HID - Bi-Xenon Projector Halogen - Halogen
Cụm đèn sau - LED - LED Halogen - Halogen LED
Ăng ten - Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
-
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
-
Đèn phanh trên cao - ✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da - Da - Da
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng - Bọc da - Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa - Tự động - Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 vùng - 2 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời - Chỉnh điện - -
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
-
Màn hình giải trí - CD/Radio/MP3, AUX/USB - DVD - Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa - 6 loa - 6 - 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối - AUX, USB, Bluetooth - AUX, USB, Bluetooth - USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 - 2 - 2
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎ -
Camera - Camera lùi - Lùi - Lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎