Thông số kĩ thuật của xe Kia K3

Xem chi tiết các đời xe Kia K3 cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Mã thế hệ
BD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1999, 1591
Hộp số
số tự động, số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4640
Chiều Rộng (mm)
1800
Chiều Cao (mm)
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1563
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1320, 1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1770, 1750
Dung tích khoang hành lý (lít)
502
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6 MPI, Gamma 1.6 T-GDI
Công suất cực đại (kW)
112, 93, 150
Công suất cực đại (hp)
150, 126, 201
Vòng tua tối đa (rpm)
6200, 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192, 155, 165
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
Số tự động, Số sàn
Số lượng cấp số
6, 7 DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.5, 6.8, 6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.5, 9.2, 9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.8, 5.4, 4.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn, Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED, Halogen
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 4.2 inch, Analog 3.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng, D-Cut bọc da cao cấp
Khởi động xe từ xa
Tùy chọn
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế, Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
Tùy chọn
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động, Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2, 1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Có, Không có
Màn hình giải trí
10.25 inch, 8 inch
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
6, 2
Dây đai an toàn
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau
Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS
Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Tùy chọn