Thông số kĩ thuật của xe Kia K3 năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2012
Năm kết thúc thế hệ 2018
Mã thế hệ YD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1999 1591
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4560
Chiều Rộng (mm) 1780
Chiều Cao (mm) 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1221 1160 1192
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760 1720 1740
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Xăng, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW) 118 95
Công suất cực đại (hp) 159 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại hộp số Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50
Tốc độ tối đa (km/h) 205 200 195
Chế độ vận hành 3 chế độ lái
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểu Mc Pherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Đơn Không Đơn
Màn hình giải trí Có DVD Không Có DVD
Hệ thống loa 6
Chuẩn kết nối AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth,
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 1 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Không
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎