Thông số kĩ thuật của xe Kia K3000S
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
|||
|---|---|---|---|
Đời 2012Xem chi tiết » |
Đời 2010Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||
| Nhiên liệu | Diesel | ||
| Dung tích động cơ | 2957 | ||
| Hộp số | số tay | ||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | ||
| Số chỗ | 3 | ||
| Số cửa | 2 | ||
| Kiểu dáng | Truck | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 5330 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1770 | ||
| Chiều Cao (mm) | 2120 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2760 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1470 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1270 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.5 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 6.50-16/5.50-13 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1980 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3605 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | KIA JT | ||
| Công suất cực đại (kW) | 67.5 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 90 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 4000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 191 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2200 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun dầu gián tiếp | ||
| Loại hộp số | Sàn | ||
| Số lượng cấp số | 5 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 118 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 2 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Lá nhíp hợp kim bán nguyệt và ống giảm chấn thuỷ lực | ||
| Hệ thống treo sau | Lá nhíp hợp kim bán nguyệt và ống giảm chấn thuỷ lực | ||
| Phanh trước | Phanh đĩa – thủy lực trợ lực chân không. | ||
| Phanh sau | Phanh tang trống – thủy lực trợ lực chân không. | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !