Thông số kĩ thuật của xe Kia K3000S

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2957
Hộp số số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 3
Số cửa 2
Kiểu dáng Truck
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5330
Chiều Rộng (mm) 1770
Chiều Cao (mm) 2120
Chiều dài cơ sở (mm) 2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1270
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5
Kích thước lốp/lazang 6.50-16/5.50-13
Trọng lượng bản thân (kg) 1980
Trọng lượng toàn tải (kg) 3605
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ KIA JT
Công suất cực đại (kW) 67.5
Công suất cực đại (hp) 90
Vòng tua tối đa (rpm) 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 191
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu gián tiếp
Loại hộp số Sàn
Số lượng cấp số 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60
Tốc độ tối đa (km/h) 118
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Lá nhíp hợp kim bán nguyệt và ống giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo sau Lá nhíp hợp kim bán nguyệt và ống giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước Phanh đĩa – thủy lực trợ lực chân không.
Phanh sau Phanh tang trống – thủy lực trợ lực chân không.