Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3, 3 - VN2025 (2023) 3 - 2020, 3 - VN2025 (2023) 3 - 2020 3, 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2019, 2017 2017
Mã thế hệ
JA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1248
Hộp số
số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3595, 3959 3595
Chiều Rộng (mm)
1595
Chiều Cao (mm) 1495 1495, 1490 1490, 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2400 2400, 2385 2385, 2400
Khoảng sáng gầm xe (mm) 151 151, 152 152, 151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7, 4.9 4.9, 4.7
Kích thước lốp/lazang 185/55 R15 185/55R15, 185/55 R15 185/55R15 185/55R15, 175/50R15 165/60R14 mâm thép, 185/55R15, 175/50R15
Trọng lượng bản thân (kg) 960 940, 960
Trọng lượng toàn tải (kg) 1370 1340, 1370
Dung tích khoang hành lý (lít) 255 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Kappa 1.25L MPI, Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI 1.25 L Kappa II MPI I4, Kappa 1.25L MPI
Công suất cực đại (kW) - 64
Công suất cực đại (hp) 83 hp, 83 83 83, 86 86, 83
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 Nm, 122 122 122, 120 120, 122
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000
Kiểu dáng động cơ I4, Thẳng hàng Thẳng hàng - I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm (MPI), Đa điểm Đa điểm - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Không có, Không Không -
Loại hộp số Số sàn, AT Sàn, AT, Tự động Sàn, Tự động Sàn, AT, Tự động Sàn, Tự động
Số lượng cấp số
5, 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.6, 5.8 5.8 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.7, 7.9 7.9 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.9, 4.6 4.6 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson, McPherson McPherson McPherson, Độc lập MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn, Trục xoắn Trục xoắn lò xo trụ, Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen, LED, Halogen Projector Halogen, Halogen Projector Halogen, Halogen Projector, Đèn LED ban ngày Halogen, Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen, LED
Ăng ten Dạng cột, Râu Râu -
Đèn pha tự động bật tắt
Tùy chọn
Rửa đèn pha ✕︎ -
Đèn ban ngày
Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn - Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn - Tùy chọn
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn -
Cốp đóng mở điện ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ -
Giá nóc
Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da, Simili Da Simili, Da
Khởi động nút bấm
Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Đơn sắc, 4.2‘’ TFT LCD Đơn sắc, 4.2‘’ TFT LCD -
Chìa khóa thông minh
Tùy chọn
Vô lăng Urethane, Da Urethane, Bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển, Da Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng, Urethane, Da
Khởi động xe từ xa ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ - ✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Điều chỉnh cơ 3 vị trí + Gập linh hoạt 60:40 -
Sạc không dây - Tùy chọn
Hàng ghế thứ 3 Không có -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh cơ, Chỉnh tay, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ, Tự động
Số vùng điều hòa 1 -
Cửa sổ trời Không -
Màn hình giải trí Radio, 8 inch Audio, 8 inch, AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto Audio, AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto Audio, DVD, AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto Audio, AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto
Đèn trang trí nội thất ✕︎ -
Hệ thống loa 4, 6 4 loa, 4, 6, 6 loa 4 loa, 6 loa 4 loa, 4, 6 loa 4, 4 loa, 6 loa
Cửa kính Kính lái -
Chuẩn kết nối USB, AUX, Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto Kết nối USB-A và USB-C. Apple Carplay/Android Auto -
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 0, 2, 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn - Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) - Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - Tùy chọn
Camera Lùi Không, Lùi Không, Camera lùi, Lùi Không, Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✕︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ -