Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 3 - 2020 3 3 - 2020 3 3 - 2020 3 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
JA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1248
Hộp số số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
3595
Chiều Rộng (mm)
1595
Chiều Cao (mm) 1490 1495 1490 1495 1490 1495 1490 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2385 2400 2385 2400 2385 2400 2385 2400
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152 151 152 151 152 151 152 151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 4.7 4.9 4.7 4.9 4.7 4.9 4.7
Kích thước lốp/lazang 165/60R14 mâm thép 185/55R15 165/60R14 mâm thép 185/55R15 175/50R15 185/55R15 175/50R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 940 960 940 960 940 960 940 960
Trọng lượng toàn tải (kg) 1340 1370 1340 1370 1340 1370 1340 1370
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI 1.25 L Kappa II MPI I4 Kappa 1.25L MPI
Công suất cực đại (kW) 64 - 64 - 64 - 64 -
Công suất cực đại (hp) 86 83 86 83 86 83 86 83
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 - 6000 - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 120 122 120 122 120 122 120 122
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000 - 4000 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử -
Loại hộp số Sàn
Tự động
Số lượng cấp số 5
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn Trục xoắn lò xo trụ Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Projector
Cụm đèn sau Halogen LED Halogen LED
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Giá nóc - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Simili
Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng Urethane Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng Urethane Da, chỉnh 2 hướng Da Da, chỉnh 2 hướng Urethane Da
Ghế lái - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Sạc không dây - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ
Màn hình giải trí - Audio - Audio - AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto - AVN 8 inch - Apple Carplay / Android Auto
Hệ thống loa 4 4 loa 4 4 loa 4 6 loa 4 6 loa
Chuẩn kết nối - - - -
An toàn/An ninh
Số túi khí 0 2 0 2 1 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✕︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Camera Không Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎