Thông số kĩ thuật của xe Kia Morning năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
-
Thế hệ thứ 3 (JA)
Năm bắt đầu thế hệ
-
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1248
Hộp số số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
-
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3595 - 3595 - 3595 - 3595
Chiều Rộng (mm) 1595 - 1595 - 1595 - 1595
Chiều Cao (mm) 1490 - 1490 - 1490 - 1485
Chiều dài cơ sở (mm) 2385 - 2385 - 2385 - 2400
Khoảng sáng gầm xe (mm) 152 - 152 - 152 - 151
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 - 4.9 - 4.9 - 4.7
Kích thước lốp/lazang 165/60R14 - 165/60R14 - 175/50R15 - 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 940 - 960 - 960 - 960
Trọng lượng toàn tải (kg) 1340 - 1370 - 1370 - 1370
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Kappa 1.25L MPI - Kappa 1.25L MPI - Kappa 1.25L MPI - Kappa 1.25L MPI
Công suất cực đại (kW) 64 - 64 - 64 -
Công suất cực đại (hp) 86 - 86 - 86 - 83
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000 - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 120 - 120 - 120 - 122
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ I - I - I -
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) -
Loại hộp số MT - AT - AT - AT
Số lượng cấp số 5 - 4 - 4 - 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 - 35 - 35 - 35
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Trục xoắn - Trục xoắn - Trục xoắn - Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa - Đĩa - Đĩa - Đĩa
Phanh sau Tang trống - Tang trống - Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen chóa phản xạ - Halogen chóa phản xạ - Halogen Projector, Đèn LED ban ngày - Bi-LED Projector
Cụm đèn sau Halogen - Halogen - LED - LED
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Giá nóc
-
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Da - Da - Đen đỏ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng Urethane - Urethane - Bọc da, tích hợp nút bấm điều khiển - Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Tự động - Tự động
Màn hình giải trí - DVD - Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 4 loa - 4 loa - 4 - 6 loa
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 - 2
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera - Camera lùi - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -