Thông số kĩ thuật của xe Kia Optima

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 -
Năm bắt đầu thế hệ 2021 -
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2359, 1999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe D -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4855
Chiều Rộng (mm)
1860
Chiều Cao (mm)
1465
Chiều dài cơ sở (mm)
2805
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1450 1520, 1450
Trọng lượng toàn tải (kg) 1520 2050, 1520 2050, 2030
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Dual CVVT 2.0 Theta 2.4L, Nu 2.0 MPI Theta II GDI 2.4L, Nu 2.0 MPI
Công suất cực đại (kW) - 131, 113 112
Công suất cực đại (hp) - 176, 152
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000, 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194 228, 194
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng đa điểm Đa điểm (MPI)
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Chế độ vận hành - Eco, Normal, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Đa liên kết Độc lập đa liên kết Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa đặc Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector LED, LED Projector, tự động bật/tắt Bi-Xenon, tự động bật/tắt, rửa đèn, Xenon
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ Tùy chọn -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - Tùy chọn -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da màu đỏ, Da Da cao cấp Da, Nỉ cao cấp Da
Khởi động nút bấm - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin 4.3 inch, Analog kết hợp màn hình TFT LCD 3.5 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 12 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 6:4 -
Sạc không dây ✔︎ - Tùy chọn -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - Tùy chọn
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 -
Cửa gió hàng ghế sau - Tùy chọn
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Panorama, có
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 7 inch DVD Android -
Hệ thống loa 6 loa 6 10, 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ Tùy chọn -
Cửa kính - Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB, AUX, Apple CarPlay AUX, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
7, 6
Dây đai an toàn - 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - Tùy chọn -
Camera Camera 360, Camera lùi 360 độ, Camera lùi Camera lùi, Lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - Tùy chọn -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn ✔︎