Thông số kĩ thuật của xe Kia Optima năm 2019
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | |||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||||
| Mã thế hệ | - | |||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | |||||
| Dung tích động cơ | 2359 | 1999 | ||||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 4 | |||||
| Kiểu dáng | Sedan | |||||
| Hạng xe | - | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4855 | - | 4855 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1860 | - | 1860 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1465 | - | 1465 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2805 | - | 2805 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | - | 150 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 | - | 5.4 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 235/45R18 | - | 235/45R18 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1520 | - | 1450 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2050 | - | 1520 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | Theta 2.4L | - | Nu 2.0 MPI | |||
| Công suất cực đại (kW) | 131 | - | 113 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 176 | - | 152 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | - | 6200 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 228 | - | 194 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | - | 4000 | |||
| Kiểu dáng động cơ | I | - | I | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | - | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | - | Phía trước | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm | - | Phun xăng đa điểm | |||
| Loại hộp số | AT | - | AT | |||
| Số lượng cấp số | 6 | - | 6 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 | - | 70 | |||
| Chế độ vận hành | Eco, Normal, Sport | - | Eco, Normal, Sport | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson | - | Độc lập McPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết | - | Độc lập đa liên kết | |||
| Phanh trước | Đĩa | - | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa đặc | - | Đĩa đặc | |||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | LED | - | LED Projector, tự động bật/tắt | |||
| Cụm đèn sau | LED | - | LED | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp | - | Da cao cấp | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số | - | Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí | - | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 10 hướng | - | Chỉnh cơ | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 6:4 | - | Gập 6:4 | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | - | Tự động | |||
| Số vùng điều hòa | 2 | - | 2 | |||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh | - | ||||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | - | Cảm ứng 7 inch | |||
| Hệ thống loa | 6 | - | 6 | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt | - | Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt | |||
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Apple CarPlay | - | USB, AUX, Apple CarPlay | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 7 | - | 6 | |||
| Dây đai an toàn | 3 điểm | - | 3 điểm | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Camera | 360 độ | - | Camera lùi | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !