Thông số kĩ thuật của xe Kia Rio

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2014 3, 3 - 2014 3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
Năm kết thúc thế hệ 2017 -
Mã thế hệ UB/QB -
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1396
Hộp số số tự động, số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5, 4
Kiểu dáng
Hatchback, Sedan
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4045, 4365 4045
Chiều Rộng (mm)
1720
Chiều Cao (mm)
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1507 1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1511 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.26 5260, 5.26 5.220, 5200
Kích thước lốp/lazang 205/45R17, 185/65R15 205/45 R17, 185/65R15, 185/65 R15 205/45 R17, 205/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1068
Trọng lượng toàn tải (kg)
1600
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT, 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Động cơ xăng 1.41, 14, DOHC, Xăng, I4
Công suất cực đại (kW)
79
Công suất cực đại (hp) 106 107, 106
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số Tự động, Sàn AT, Sàn AT
Số lượng cấp số 4, 6 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
Tốc độ tối đa (km/h) - 170
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson Kiểu McPherson, McPherson Kiểu McPherson
Hệ thống treo sau Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lo xo, Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Tang trống Đĩa, Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED, Halogen Halogen
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Râu -
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha - ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn -
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎
Sấy gương chiếu hậu
Tùy chọn
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Giá nóc - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎
Vô lăng Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Bọc da, Gật gù
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4, Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✕︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✕︎ -
Số vùng điều hòa 1 2
Cửa sổ trời Có, điều khiển điện, Không Có, Không, Không có
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn ✔︎
Màn hình giải trí Không -
Hệ thống loa 6, 4 6
Cửa kính Điều khiển điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, Bluetooth Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth, AUX, Ipod AUX + USB + iPod, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi, Tất cả các hàng ghế Đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Gài cầu điện - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎