Thông số kĩ thuật của xe Kia Seltos

Xem chi tiết các đời xe Kia Seltos cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2024 1 - 2021, 1 - 2024 1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2019, 2024 2019
Mã thế hệ
SP2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1497 1591, 1497, 1353 1591, 1353
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe C B, C B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4365 4315, 4365 4315
Chiều Rộng (mm)
1800
Chiều Cao (mm)
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2610
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
Kích thước lốp/lazang 215/60 R17 215/60R17, 215/60 R17 215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) - 1250, 1290 1290, 1250
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1700, 1740 1740, 1700
Dung tích khoang hành lý (lít) - 433
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream 1.5G, Smartstream 1.5G Turbo 1.6 L Gamma MPi I4, Smartstream 1.5G, Smartstream 1.5G Turbo, Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4 1.6 L Gamma MPi I4, Kappa Smartstream G1.4 T-GDi I4
Công suất cực đại (kW) - 90, 103
Công suất cực đại (hp) 113, 158 121, 113, 113/ 6, 300, 158, 138 121, 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6300, 5500 6300, 5500, 6000 6300, 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144, 253 157, 144, 144/ 4, 500, 253, 242 157, 242
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500 - 3500 4850, 4500, 1500- 3500, 1500 - 3500, 1500 - 3200 4850, 1500 - 3200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu trực tiếp, Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp Không có, Turbo Không, Không có, Turbo, Turbocharger Không, Turbocharger
Loại hộp số Hộp số tự động CVT, Hộp số tự động DCT Tự động, Hộp số tự động CVT, Hộp số tự động DCT, Tự động Ly hợp kép Tự động, Tự động Ly hợp kép
Số lượng cấp số Vô cấp, 7DCT 6 cấp, Vô cấp, 7DCT, 7 cấp 6 cấp, 7 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson MacPherson, McPherson MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen Projector, LED, Halogen Halogen Projector, LED LED, Halogen Projector
Cụm đèn sau Halogen, LED LED, Halogen
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn -
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch, 10.25 inch 4.5 inch, 7 inch, 4.2 inch, 10.25 inch 4.5 inch, 7 inch 7 inch, 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Urethane, Da Da, Urethane
Khởi động xe từ xa ✔︎ Tùy chọn -
Ghế lái Chỉnh cơ, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ, Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện có thông gió, Chỉnh cơ, Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện có thông gió Chỉnh điện có thông gió, Chỉnh tay, Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay, Chỉnh tay có thông gió Chỉnh tay có thông gió, Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn -
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh cơ Tùy chỉnh độ ngả lưng, Chỉnh cơ Tùy chỉnh độ ngả lưng
Sạc không dây Tùy chọn -
Hàng ghế thứ 3 - Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh tay, Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh tay, Tự động Tự động, Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 vùng 1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không Không, Có Có, Không
Hệ thống lọc không khí - Tùy chọn
Màn hình giải trí 8 inch, 10.25 inch AVN 8 inch, AVN 10.25 inch, 8 inch, 10.25 inch AVN 8 inch, AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch, AVN 8 inch
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tùy chọn
Cửa kính Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Chỉnh điện, Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây, Apple Carplay & Android Auto không dây, Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây Carplay, Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây, Apple Carplay & Android Auto không dây, Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây Carplay
An toàn/An ninh
Số túi khí 2, 6 6, 2
Dây đai an toàn - Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - Tùy chọn ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera
Lùi
Phanh tay điện tử Tùy chọn -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn -
Hệ thống cảm biến phía sau - Tùy chọn ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn - Tùy chọn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - Tùy chọn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chống trộm - Tùy chọn ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - Tùy chọn ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn -
Gài cầu điện ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ Tùy chọn -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ Tùy chọn -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ Tùy chọn -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ Tùy chọn -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ Tùy chọn -