Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 4
Năm bắt đầu thế hệ 2020 - 2020
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ MQ4 - MQ4
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2497 2359 2199
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 6
7
6 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe D - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4810 - 4810
Chiều Rộng (mm) 1900 - 1900
Chiều Cao (mm) 1700 - 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 - 2815
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 - 185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.78 - 5.78
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 235/55R19 - 235/60R18 235/55R19
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5 MPi I4 - Smartstream D2.2
Công suất cực đại (kW) 132 - 147
Công suất cực đại (hp) 177 - 198
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232 - 440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước
Loại hộp số Tự động - Tự động ly hợp kép DCT
Số lượng cấp số 6 - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67 - 67
Chế độ vận hành Comfort/Eco/Sport/Smart - Comfort/Eco/Sport/Smart
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson - McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa - Đĩa
Phanh sau Đĩa - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED Projector - LED LED Projector
Cụm đèn sau LED LED Projector - Halogen LED LED Projector
Ăng ten Vây cá - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch 12.3 inch - 4.2 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da, sưởi - Bọc da Bọc da, sưởi
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát - Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi, làm mát - Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 - Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động - Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh - Không Toàn cảnh
Màn hình giải trí AVN 10.25 inch - AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 12 loa Bose - 6 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✕︎ ✔︎
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 - 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Lùi 360 - Lùi 360
Phanh tay điện tử ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎