Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel Hybrid
Dung tích động cơ 2497 2199 1598
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 6 7 6 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4810
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm)
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.780
5.78
Kích thước lốp/lazang 235/55R19 235/60 R18 235/55R19 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1940
1950 2090 1950 2090
Trọng lượng toàn tải (kg)
2570
2580 2650 2580 2650
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5 Smartstream D2.2 SmartStream 1.6T-GDi
Công suất cực đại (kW) - 148 -
Công suất cực đại (hp) 177 198 178
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232 440 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 1750 - 2750 1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số AT DCT AT
Số lượng cấp số 6 8 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
47 67 47
Chế độ vận hành - Comfort/Eco/Sport/Smart Snow/Mud/Sand -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
44.2 / 60 90 44.2 / 60 90
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
264 304 264 304
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
227 261 227 261
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
350
Dung lượng Pin (kWh)
-
1.49 13.8 1.49 13.8
Loại pin
-
Lithium - Lithium
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
71 - 71
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
- Đĩa - Đĩa
Phanh sau
Đĩa
- Đĩa - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Giá nóc
✔︎
-
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế AVN 10.25 inch 4.2 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da Bọc da + sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện + nhớ vị trí, Sưởi và làm mát
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, sưởi và làm mát - Chỉnh điện, sưởi và làm mát - Chỉnh điện, Sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - Có sưởi
-
Sưởi
Sạc không dây
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Không có Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí 12.3 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa 6 loa 12 loa Bose 6 6 loa 6 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính Chỉnh điện -
Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera Camera 360º Camera lùi Camera 360º Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎
Vận hành
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎
✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎ ✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✕︎ -