Thông số kĩ thuật của xe Kia Sportage năm 2022
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||||
| Thế hệ |
5
|
||||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
2021
|
||||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
||||||||
| Mã thế hệ |
NQ5
|
||||||||
| Xuất xứ |
Lắp ráp trong nước
|
||||||||
| Nước sản xuất |
-
|
||||||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |||||||
| Dung tích động cơ | 1999 | 1591 | 1995 | ||||||
| Hộp số |
số tự động
|
||||||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||||
| Số chỗ |
5
|
||||||||
| Số cửa |
5
|
||||||||
| Kiểu dáng |
Crossover
|
||||||||
| Hạng xe |
C
|
||||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||||
| Chiều Dài (mm) |
4660
|
||||||||
| Chiều Rộng (mm) |
1865
|
||||||||
| Chiều Cao (mm) |
1700
|
||||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2755
|
||||||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) |
1615
|
||||||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) |
1622
|
||||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
190
|
||||||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5.4
|
||||||||
| Kích thước lốp/lazang |
235/55 R19
|
||||||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1570 | 1660 | 1650 | ||||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2020 | 2110 | 2100 | ||||||
| Dung tích khoang hành lý (lít) |
543
|
||||||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G2.0 | Smartstream 1.6T-GDi | Smartstream D2.0 | ||||||
| Công suất cực đại (kW) | 115 | 132 | 134 | ||||||
| Công suất cực đại (hp) | 154 | 177 | 183 | ||||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | 5500 | 4000 | ||||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192 | 265 | 416 | ||||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 | 1500-4500 | 2000-2750 | ||||||
| Kiểu dáng động cơ |
I
|
||||||||
| Số lượng xy lanh |
4
|
||||||||
| Vị trí đặt động cơ |
Trước
|
||||||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | MPI | - | |||||||
| Loại tăng áp | - | Turbo | |||||||
| Loại hộp số | AT | Tự động | DCT | AT | |||||
| Số lượng cấp số | 6 | 7 | 8 | ||||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
54
|
||||||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.9 | 7.79 | 5.9 | ||||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 10.2 | 9.36 | 6.8 | ||||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.5 | 6.87 | 5.1 | ||||||
| Tiêu chuẩn khí thải |
Euro 5
|
||||||||
| Chế độ vận hành |
Eco, Normal, Sport, Smart
|
||||||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||||
| Hệ thống treo trước |
MacPherson
|
||||||||
| Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm
|
||||||||
| Phanh trước |
Đĩa
|
||||||||
| Phanh sau |
Đĩa
|
||||||||
|
Ngoại thất
|
|||||||||
| Cụm đèn trước | LED | LED Projector | |||||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
||||||||
| Ăng ten |
Vây cá mập
|
||||||||
| Đèn pha tự động bật tắt |
✔︎
|
||||||||
| Đèn sương mù phía trước |
✔︎
|
||||||||
| Đèn phanh trên cao |
✔︎
|
||||||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
||||||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu |
✔︎
|
||||||||
| Gạt mưa tự động |
✔︎
|
||||||||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ |
✔︎
|
|||||||
| Giá nóc |
✔︎
|
||||||||
|
Nội thất
|
|||||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da màu đen | Da màu nâu | |||||||
| Khởi động nút bấm |
✔︎
|
||||||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital 4.2 inch | Full LCD 12.3 inch | |||||||
| Chìa khóa thông minh |
✔︎
|
||||||||
| Vô lăng |
Bọc da, tích hợp nút bấm
|
||||||||
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát | |||||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng |
✔︎
|
||||||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh điện, sưởi/làm mát | |||||||
| Hàng ghế thứ 2 |
Gập 60:40
|
||||||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước |
✔︎
|
||||||||
| Điều hòa |
Tự động
|
||||||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 |
✔︎
|
||||||||
| Số vùng điều hòa |
2
|
||||||||
| Cửa gió hàng ghế sau |
✔︎
|
||||||||
| Cửa sổ trời | Không có | Panorama | |||||||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12.3 inch | Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm | |||||||
| Đèn trang trí nội thất | ✕︎ | ✔︎ | |||||||
| Hệ thống loa | 6 | 8 loa Harman Kardon | |||||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
✔︎
|
||||||||
| Cửa kính |
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
|
||||||||
| Chuẩn kết nối |
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
|
||||||||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||||
| Số túi khí |
6
|
||||||||
| Dây đai an toàn |
3 điểm, căng đai tự động
|
||||||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
||||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
✔︎
|
||||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
||||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) |
✔︎
|
||||||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) |
✔︎
|
||||||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) |
✔︎
|
||||||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
✔︎
|
||||||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ✕︎ | |||||||
| Camera | Camera lùi |
Camera 360
|
|||||||
| Phanh tay điện tử |
✔︎
|
||||||||
| Hệ thống cảm biến phía trước |
✔︎
|
||||||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ |
✔︎
|
|||||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS |
✔︎
|
||||||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn |
✔︎
|
||||||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix |
✔︎
|
||||||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển |
✔︎
|
||||||||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
||||||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer |
✔︎
|
||||||||
|
Vận hành
|
|||||||||
| Trợ lực lái điện |
✔︎
|
||||||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ |
✔︎
|
|||||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||||||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✕︎ | ✔︎ | |||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ |
✔︎
|
|||||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✕︎ | ✔︎ | |||||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ | ✔︎ | |||||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ | ✔︎ | |||||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Hyundai Tucson năm 2024
-
So sánh với Toyota Innova năm 2023
-
So sánh với BYD Sealion 6 năm 2025
-
So sánh với Peugeot 3008 năm 2019
-
So sánh với Peugeot 3008 năm 2018
-
So sánh với Peugeot 408 năm 2024
-
So sánh với VinFast VF e34 năm 2025
-
So sánh với Hyundai Tucson năm 2025
-
So sánh với VinFast VF e34 năm 2024
-
So sánh với Peugeot 3008 năm 2023

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !