Thông số kĩ thuật của xe Kia Sportage năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 - 2026 5 5 - 2026 5 5 - 2026
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
NQ5
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel Hybrid
Dung tích động cơ 1999 1591 1995 1591
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4685 4660 4685 4660 4685
Chiều Rộng (mm)
1865
Chiều Cao (mm) 1660 1700 1660 1700 1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1615 - 1615 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1622 - 1622 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 181 190 181 190 181
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang 235/55R19 235/55 R19 235/55R19 235/55 R19 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1570 1660 1570 1660 1650 1570
Trọng lượng toàn tải (kg) 2020 2110 2100 2020
Dung tích khoang hành lý (lít)
543
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0 Smartstream 1.6T-GDi Smartstream D2.0 1.6 L Smartstream G1.6 T-GDi HEV I4
Công suất cực đại (kW) 115 132 134 -
Công suất cực đại (hp) 154 177 183 178
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 5500 4000 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192 265 416 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 1500-4500 2000-2750 1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - MPI - MPI -
Loại tăng áp - Turbo -
Loại hộp số Tự động AT Tự động DCT AT Tự động
Số lượng cấp số 6 7 8 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 52 54 52 54 52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.9 7.79 5.9 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.2 9.36 6.8 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.5 6.87 5.1 -
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport, My Drive Eco, Normal, Sport, Smart Normal, Eco, Sport, My Drive Eco, Normal, Sport, Smart Normal, Eco, Sport, My Drive
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
64
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
264
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
232
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
367
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED Projector LED LED Projector LED LED Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da màu đen Da màu nâu Da màu đen Da màu nâu Da màu đen
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch Digital 4.2 inch Full LCD 12.3 inch Digital 4.2 inch Full LCD 12.3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, Sưởi
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi/làm mát Chỉnh điện 6 hướng, sưởi, làm mát
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ - ✕︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không Không có Panorama Không Panorama Không Panorama
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch - Apple CarPlay, Android Auto Cảm ứng 12.3 inch Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Cảm ứng 12.3 inch - Apple CarPlay, Android Auto Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm Cảm ứng 12.3 inch - Apple CarPlay, Android Auto
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 8 loa Harman Kardon 6 8 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối , Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB , Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB , Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Lùi Camera 360 Lùi Camera 360 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✕︎ - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✕︎ - ✔︎