Thông số kĩ thuật của xe LandRover Range Rover năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2012
Năm kết thúc thế hệ
2021
Mã thế hệ
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 5000 4999 2995 4367 2993
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 4
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4999 5199 4999 5199 4999
Chiều Rộng (mm)
2073
Chiều Cao (mm) 1835 1840 1835 1840 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2922 3120 2922 3120 2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1690 - 1690 - 1690 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1683 - 1683 - 1683 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 - 220 - 295 220 - 295 170 - 220 - 295 220 - 295 170 - 220 - 295 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.15 6.55 6.15 13.4 6.55 6.15 - 6.15 -
Kích thước lốp/lazang 255/55R20 275/45R21 275/40R22 235/65R19 275/45R21 235/65R19 255/55R20 275/45R21 255/55R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2215 2230 2420 2200 2330 2160 2360 2230 2160
Trọng lượng toàn tải (kg) 2950 - - 2950 - 2950 - 2950
Dung tích khoang hành lý (lít) 909 - 2030 909 - 2345 909 - 2030 909 - 2345 909 - 2030
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 5.0 L AJ133 V8 5.0 L AJ133 SCV8 5.0 L AJ133 V8 5.0 L AJ133 SCV8 3.0 L AJ126 SCV6 4.4 L Ford SDV8 V8 3.0 L AJ126 SCV6 Lion V6 (AJD-V6 / Gen III)
Công suất cực đại (kW) - 375 - 375 250 190
Công suất cực đại (hp) 375 510 375 510 335 254
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6000 - 6500 6500 6000 - 6500 6500 3500 6500 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 510 625 510 625 450 700 450 600
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 2500 - 5500 3500 2500 - 5500 3500 1750 - 3000 3500 2000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Số lượng xy lanh 8 6 8 6
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp áp suất cao đường dẫn chung (GDI) Phun xăng trực tiếp áp suất cao Phun xăng trực tiếp áp suất cao đường dẫn chung (GDI) Phun xăng trực tiếp áp suất cao Phun xăng trực tiếp áp suất cao (SGDI) Phun nhiên liệu trực tiếp áp suất cao Phun xăng trực tiếp áp suất cao (SGDI) Phun nhiên liệu đường dẫn chung áp suất cao
Loại tăng áp - Supercharged - Supercharged Tăng áp kép tuần tự (Parallel-Sequential Twin-Turbochargers) Supercharged Sequential Twin-Turbocharger
Tỷ số nén động cơ 11.5:1 9.5:1 11.5:1 9.5:1 10.5:1 - 10.5:1 -
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.5 5.4 6.5 5.4 7.4 6.9 7.4
Tốc độ tối đa (km/h) - 225 210 225 210 218 210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12.8 – 14.0 14 - 16 12.8 – 14.0 14 - 16 11.5 - 11.5 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 18 - 22 -
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon Adaptive Bi-Xenon Bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
- ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -
Rửa đèn pha
✔︎
- ✔︎ -
Đèn ban ngày
✔︎
- ✔︎ -
Đèn phanh trên cao
✔︎
- ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
- ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
- ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
- ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
- ✔︎ -
Gạt mưa tự động
✔︎
- ✔︎ -
Cửa hít
✔︎
- ✔︎ -
Cốp đóng mở điện
✔︎
- ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Oxford Leather Bọc da thượng hạng Semi-Aniline Da tiêu chuẩn Grained Leather bọc da Oxford Leather cao cấp Da Grained Leather tiêu chuẩn Da cao cấp Oxford Leather Bọc da thượng hạng Semi-Aniline Da cao cấp Oxford Leather
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi 4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi 4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi Bọc da ốp gỗ chỉnh điện tích hợp sưởi
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, Sưởi ấm Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, Sưởi ấm Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí ghế lái, sưởi Chỉnh điện 14 - 16 hướng, nhớ vị trí, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm. Chỉnh điện 12 hướng, tích hợp bộ nhớ 3 vị trí ghế, có chức năng sấy sưởi ấm
Hàng ghế thứ 2 Ghế băng 3 chỗ ngồi bọc da Oxford mịn, ngả lưng điện sâu hơn. Tích hợp sưởi ghế Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát Ghế băng 3 chỗ ngồi, chỉnh ngả lưng bằng điện nhẹ. Tích hợp sưởi ghế hai bên Chỉnh ngả lưng bằng điện, tích hợp cả Sưởi ấm và Làm mát ghế sau Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40) và có sấy ghế Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40) và có sấy ghế
Sạc không dây - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 3 4 3 4 3 4 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời Panoramic Panoramic chỉnh điện Đơn Panoramic chỉnh điện cỡ lớn Đơn hoặc Panoramic - Panoramic chỉnh điện -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng trung tâm 8 inch Cảm ứng trung tâm 8 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu Cảm ứng trung tâm 8 inch Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp công nghệ Dual View Cảm ứng trung tâm 8 inch Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp bản đồ định vị việt hóa Cảm ứng trung tâm 8 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu Cảm ứng trung tâm 8 inch tích hợp bản đồ định vị việt hóa
Hệ thống loa Meridian™ 380W gồm 13 loa tích hợp bộ loa siêu trầm (Subwoofer) Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa Land Rover Sound System (250W, 8 loa) Meridian Surround 825W với 19 loa Land Rover Sound System (250W, 8 loa) Meridian™ 380W với 13 loa Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa Meridian™ 380W với 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính - - - - -
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí
10
- 10 -
Dây đai an toàn - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
- ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
- ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
- ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
- ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
- ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
- ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
- ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
- ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
- ✔︎ -
Camera 360 Lùi 360 Lùi - 360 -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
- ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
- ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gài cầu điện
✔︎
- ✔︎ -
Khóa vi sai cầu sau - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
- ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ - ✔︎ -