Thông số kĩ thuật của xe LandRover Range Rover Sport năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2013 -
Năm kết thúc thế hệ - 2020 -
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Anh -
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ 5000 2995 2993
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4850 -
Chiều Rộng (mm) - 2073 -
Chiều Cao (mm) - 1780 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2923 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 6.25 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 2144 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2950 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 1761 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (hp) - 340 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 6500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 450 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 3500 - 5000 -
Kiểu dáng động cơ - V -
Số lượng xy lanh - 6 -
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun trực tiếp -
Loại tăng áp - máy nén -
Loại hộp số - AT -
Số lượng cấp số - 8 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 105 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 7.2 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 210 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 11.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 15.4 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 8.9 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, Tay đòn kép -
Hệ thống treo sau - Độc lập, Đa liên kết -
Phanh trước - Đĩa thông gió -
Phanh sau - Đĩa thông gió -