Thông số kĩ thuật của xe Lexus GS

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 2015, 4 4 - 4
Năm bắt đầu thế hệ 2011 - 2011
Năm kết thúc thế hệ 2020 - 2020
Mã thế hệ L10, GRL10 GRL10 - GRL10, GRL15
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 4969, 3456, 1998 3456, 1998 3456
Hộp số
số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe E - E
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4879, 4880 4844, 4879, 4880 4844 4850
Chiều Rộng (mm) 1840 - 1840
Chiều Cao (mm)
1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2850, 2855 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1580 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1605 1580 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.3 -
Kích thước lốp/lazang 235/45R18 - 225/50R17, Trước: 235/40R19, Sau: 265/35R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1705 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2170 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2UR-GSE V8, 2GR-FSE, 8AR-FTS I4 turbo 2GR-FSE
Công suất cực đại (kW) 348, 232, 180 232 - 228, 234
Công suất cực đại (hp) 467, 311, 241, 240 311 306, 311 306
Vòng tua tối đa (rpm) 7100, 6400, 5800 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 527, 380, 350 380 376, 380 376 376, 380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800 - 5600, 4800, 1650-4400, 1650 - 4000 4800
Kiểu dáng động cơ Chữ V, V, I, Thẳng hàng V V6, V
Số lượng xy lanh 8, 6, 4 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Đặt trước, dẫn động cầu sau Phía trước, Trước Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc, Trước
Hệ thống phun nhiên liệu D-4S (Phun xăng điện tử kết hợp trực tiếp và đa điểm), Phun xăng điện tử D-4S D-4S (Phun xăng điện tử kết hợp trực tiếp và đa điểm), Phun xăng trực tiếp và đa điểm (D-4S) Phun xăng điện tử kết hợp D-4S, D-4S (Phun xăng điện tử kết hợp trực tiếp và đa điểm) Phun xăng điện tử kết hợp D-4S D-4S (Phun xăng trực tiếp và gián tiếp), D-4S (Phun trực tiếp và đa điểm)
Loại tăng áp Turbo -
Loại hộp số Tự động, AT AT
Số lượng cấp số 8 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Sport+ Eco, Normal, Sport S, Sport S+, Sport Normal, Eco, Sport, Sport S+ Eco, Normal, Sport S, Sport S+
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập tay đòn kép, Độc lập xương đòn kép Độc lập tay đòn kép Tay đòn kép độc lập, Độc lập đa liên kết
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết, Độc lập đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết Đa liên kết độc lập, Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Đĩa đặc Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước Full LED, tự động bật/tắt, LED Projector Full LED, tự động bật/tắt, LED Projector, Full LED Projector Full LED, tự động bật/tắt, Full LED Projector - Bi-Xenon HID, LED ban ngày
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn -
Đèn ban ngày Tùy chọn -
Đèn sương mù phía trước - Tùy chọn -
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số TFT Màn hình kỹ thuật số TFT, Màn hình kỹ thuật số TFT kết hợp analog, Màn hình kỹ thuật số và đồng hồ analog Màn hình Optitron với màn hình đa thông tin TFT, Màn hình kỹ thuật số TFT, Màn hình kỹ thuật số và đồng hồ analog Màn hình Optitron với màn hình đa thông tin TFT Optitron với màn hình đa thông tin, Màn hình TFT 4.2 inch đa thông tin, đồng hồ analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng Bọc da, ốp gỗ, 3 chấu, chỉnh điện Bọc da, ốp gỗ, 3 chấu bọc da F-Sport, chỉnh điện Bọc da, chỉnh điện 3 chấu, ốp gỗ, chỉnh điện Bọc da, chỉnh điện 3 chấu Bọc da, chỉnh điện
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, Thể thao F-Sport Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - Tùy chọn
Ghế bên phụ Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện đa hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - Tùy chọn ✔︎ -
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa 2 - 2 vùng độc lập
Cửa sổ trời Chỉnh điện Có (chỉnh điện) -
Hệ thống lọc không khí - Tùy chọn
Màn hình giải trí 12.3 inch, Màn hình trung tâm 12.3 inch 12.3 inch Màn hình trung tâm 12.3 inch
Hệ thống loa 12 loa Lexus Premium Sound System - Lexus Premium Sound System (12 loa) Lexus Premium Sound System 17 loa
Cửa kính Chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa, Chỉnh điện Chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa, Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt Kính cách âm, Chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa Kính cách âm -
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 10 - 10
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - Tùy chọn - Tùy chọn
Camera Camera lùi -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - Tùy chọn ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện Tùy chọn -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - Tùy chọn -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -