Thông số kĩ thuật của xe Lexus HS

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1
Năm bắt đầu thế hệ - 2009
Năm kết thúc thế hệ - 2018
Mã thế hệ - ANF10
Xuất xứ - Nhập khẩu
Nước sản xuất - Nhật Bản
Nhiên liệu - Hybrid
Dung tích động cơ - 2362
Hộp số - số tự động
Dẫn động - FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ - 5
Số cửa - 4
Kiểu dáng - Sedan
Hạng xe - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4700
Chiều Rộng (mm) - 1785
Chiều Cao (mm) - 1505
Chiều dài cơ sở (mm) - 2700
Kích thước lốp/lazang - 215/60R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) - 110
Công suất cực đại (hp) - 147
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Loại hộp số - Hộp số vô cấp điều khiển điện tử (eCVT)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 55
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 270 Nm
Loại pin - Nickel-Metal Hydride (NiMH)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau - Độc lập tay đòn kép
Phanh trước - Đĩa
Phanh sau - Đĩa
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Ghế lái - Chỉnh điện, nhớ ghế
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 2
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí - 8 inch
Hệ thống loa - 10 loa Lexus Premium Sound System
Chuẩn kết nối - Bluetooth, AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 10
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Camera - Lùi
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎