Thông số kĩ thuật của xe Lexus NX năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ AZ20
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản
Nhiên liệu Hybrid
Dung tích động cơ 2487
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4660
Chiều Rộng (mm) 1865
Chiều Cao (mm) 1670
Chiều dài cơ sở (mm) 2690
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1610
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1635
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Kích thước lốp/lazang 235/50R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1830
Trọng lượng toàn tải (kg) 2380
Dung tích khoang hành lý (lít) 520/1411
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ A25A-FXS
Công suất cực đại (kW) 140
Công suất cực đại (hp) 188
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 239
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 - 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp I4,4 strokes Turbo
Loại hộp số Tự động vô cấp
Số lượng cấp số CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.18 - 6.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 4.74 - 6.44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.77 - 7.02
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport
Loại Hybrid HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 180 (134 kW) + 54 (40 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 270 + 121
Công suất cực đại kết hợp (hp) 240 (179 kW)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Double Wishbone
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước 3H LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Smoot
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da vân sần, Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:60 có sưởi
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí 14 inch
Hệ thống loa 17 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Chuẩn kết nối CD/DVD/AM/FM/USB/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎