Thông số kĩ thuật của xe Lexus RX

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 4 - 2019, 5
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2015, 2022
Năm kết thúc thế hệ - 2022
Mã thế hệ ALA10/ALH10 AL20, ALA10/ALH10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu Hybrid Xăng, Hybrid
Dung tích động cơ 2487, 2393 2393, 2487 2393 3456, 2393, 1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5, 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4890 4890, 5000
Chiều Rộng (mm) 1920 1895, 1920
Chiều Cao (mm) 1695 1690, 1700, 1695, 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2790, 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1655 1640, 1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1695 1630, 1695
Khoảng sáng gầm xe (mm) 183 185, 183 200, 185, 195, 183
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
Kích thước lốp/lazang 235/50R21 235/55R20, 235/50R21
Trọng lượng bản thân (kg) 1950 - 2055, 2095 - 2160 1895 - 2005, 1950 - 2055, 2095 - 2160 1895 - 2005, 2095 - 2160
Trọng lượng toàn tải (kg) 2660, 2750 2590, 2660, 2750 2590, 2750
Dung tích khoang hành lý (lít) 612 - 1678 453, 176 - 432, 612 - 1678
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ A25A-FXS, T24A-FTS T24A-FTS, A25A-FXS T24A-FTS V6 3.5L 2GR-FKS, T24A-FTS, I4 Turbo, V6 3, 5 L 2GR-FXS
Công suất cực đại (hp) 187.7 Hp/6000, 270, 8 Hp/6000 274, 9 Hp/6000, 187.7 Hp/6000, 270, 8 Hp/6000 274, 9 Hp/6000, 270, 8 Hp/6000 296, 290, 274, 9 Hp/6000, 233, 259, 270, 8 Hp/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6300, 6000, 4800 - 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 239/4300-4500, 460/2000-3000 430/1700-3600, 239/4300-4500, 460/2000-3000 430/1700-3600, 460/2000-3000 370, 358, 430/1700-3600, 350, 335, 460/2000-3000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300-4500, 2000-3000 1700 - 3600, 4300-4500, 2000-3000 1700 - 3600, 2000-3000 4600 - 4700, 1700 - 3600, 1650 -4000, 4600, 2000-3000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Chữ V, Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 6, 4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Trực tiếp
Loại tăng áp - Không, Turbo
Loại hộp số Tự động CVT, Tự động Tự động, Tự động CVT Tự động Tự động, Tự động CVT
Số lượng cấp số Vô cấp, 6 8, Vô cấp, 6 8, 6 8, 6, Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 67.5, 65 72, 67.5, 65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.85, 5, 6, 97 11, 18, 46, 9, 5.85, 5, 6, 97 11, 18, 46, 9, 6, 97 9, 10, 2, 11, 18, 46, 8, 52, 6, 17, 97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.67, 5, 9, 7, 02 13, 26, 14, 17, 11, 9, 6.67, 5, 7, 02 13, 26, 14, 17, 11, 9, 7, 02 13, 9, 14, 3, 26, 17, 11, 10, 79, 7, 57, 02
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.39, 5, 4, 6, 94 9, 97, 7, 3, 5.39, 5, 4, 6, 94 9, 97, 7, 3, 6, 94 7, 5, 9, 97, 3, 22, 34, 6, 94
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 EURO 6, Euro 6
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport/Custom Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize, Eco/Normal/Sport/Custom
Loại Hybrid
HEV
Loại Động cơ điện - 2 mô tơ điện
Công suất cực đại kết hợp (hp) 247, 366 366 308, 366
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Macpherson MacPherson, Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Double Wishbone, Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa, Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa, Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Vây cá Kính, Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Semi-aniline, Da Smooth Da Smooth, Da Semi-aniline Da Semi-aniline, Da Smooth
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào, Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào, Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí, Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh điện + Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40, Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40, Chỉnh điện + Làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh điện + Làm mát ghế + Gập 40:20:40, Chỉnh điện + Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40, Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi, Gập 40:60, Chỉnh điện + Làm mát ghế + Gập 40:20:40, Chỉnh điện + Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40, Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3 Không Không, Gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa 3 2, 3
Cửa sổ trời Toàn cảnh 1 chạm đóng mở chống kẹt, Đơn, Điều chỉnh điện Có, Toàn cảnh 1 chạm đóng mở chống kẹt, Đơn, Điều chỉnh điện
Màn hình giải trí 14 inch 12.3 inch, 14 inch
Hệ thống loa 21 loa Mark Levison, 12 loa Lexus Premium 15 loa Mark Levinson, 21 loa Mark Levison, 12 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto AM/FM/USB/AUX/Bluetooth, AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 10, 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera 360 360, Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎