Thông số kĩ thuật của xe Lexus RX năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2011 4 3 4
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2015 2008 2015
Năm kết thúc thế hệ 2015 2022 2015 2022
Mã thế hệ AL10 AL20 AL10 AL20
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất Canada Nhật Bản Canada Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 3456 1998 3456
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4770 4890 4770 4890
Chiều Rộng (mm) 1885 1895 1885 1895
Chiều Cao (mm) 1685 1690 1725 1720
Chiều dài cơ sở (mm) 2740 2790 2740 2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1630 - 1630 1635
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1620 - 1620 1625
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.8 5.7 5.8
Kích thước lốp/lazang Tùy chọn 235/60R18 - 235/55R19 235/55R19 235/55R20 Tùy chọn 235/60 R18 - 235/55 R19 235/55R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1895 2035 2130 - 2205 2155
Trọng lượng toàn tải (kg) 2522 - 2700 2715
Dung tích khoang hành lý (lít) - 446 - 1570 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3.5 L 2GR-FE V6 3.5 L 2GR-FKS V6 2.0 L 8AR-FTS turbo I4 3.5 L 2GR-FXE V6 3.5 L 2GR-FXS V6
Công suất cực đại (kW) 205 - 175 183 230
Công suất cực đại (hp) 275 295 234 249 262
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6300 4800 - 5600 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 336 346 370 350 317 335
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700 4600 - 4700 1650 - 4000 4800 4600
Kiểu dáng động cơ Kiểu chữ V Chữ V Thẳng hàng Kiểu chữ V Chữ V
Số lượng xy lanh 6 4 6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm -
Loại tăng áp - Turbo -
Tỷ số nén động cơ 10.8:1 - 12.5:1 -
Loại hộp số Tự động Tự động ECT-i Tự động Tự động e-CVT Tự động ECVT
Số lượng cấp số 6 8 6 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 65 72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.1 7.9 9.5 7.8 8
Tốc độ tối đa (km/h) 180 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11.2 9.9 8.6 6.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13.1 13.9 11.4 6.5 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.4 8.1 7.3 6.0 -
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5 - EURO 5 -
Chế độ vận hành - Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize - Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize
Loại Hybrid - FHEV (Full Hybrid Electric Vehicle) HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 167 + 68 167/68
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 335 + 139 335/139
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 299 313
Dung lượng Pin (kWh) - 1.9 kWh 1.9 kWh
Loại pin - Nickel-metal hydride (NiMH)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson, lò xo cuộn MacPherson MacPherson, lò xo cuộn MacPherson
Hệ thống treo sau Kiểu xương đòn kép, lò xo cuộn Tay đòn kép Kiểu xương đòn kép, lò xo cuộn Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Xenon projector (HID) LED Xenon projector (HID) LED
Cụm đèn sau - LED - LED
Ăng ten - Kính - Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da đen đục lỗ Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch - cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da + ốp gỗ Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện Da + ốp gỗ Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện
Khởi động xe từ xa - ✔︎ -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi Chỉnh điện 16 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 14 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40/20/40 Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40 Gập 40/20/40 Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40
Sạc không dây - ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 2 vùng độc lập 2 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Đơn Toàn cảnh Panorama chỉnh điện Đơn Toàn cảnh Panorama chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí - Màn hình cảm ứng cỡ lớn 12,3 inch Màn hình cảm ứng 8 inch - Màn hình cảm ứng cỡ lớn 12,3 inch
Hệ thống loa 9 12 Mark Lavinson 15 loa với công suất 835 watts Loa tiêu chuẩn của Lexus 12 loa Mark Levinson Mark Lavinson 15 loa với công suất 835 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - USB/Bluetooth/AU,HDMI - USB/Bluetooth/AU,HDMI
An toàn/An ninh
Số túi khí
10
Dây đai an toàn ALR/ELR. Căng đai giới hạn lực hàng ghế trước Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp ALR/ELR. Căng đai giới hạn lực hàng ghế trước Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎
Camera - 360 Lùi 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Gài cầu điện ✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ ✕︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ ✕︎ - ✔︎