Thông số kĩ thuật của xe Lexus RX năm 2016
Các đời xe Lexus RX khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 4 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2015 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | 2022 | ||||
| Mã thế hệ | AL20 | ||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | Nhật Bản | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | Hybrid | |||
| Dung tích động cơ | 3456 | 1998 | 3456 | ||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | ||||
| Số chỗ | 5 | ||||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4890 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1895 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1690 | 1720 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2790 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1635 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1625 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 235/55R20 | ||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2035 | 2155 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2715 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | 3.5 L 2GR-FKS V6 | 2.0 L 8AR-FTS turbo I4 | 3.5 L 2GR-FXS V6 | ||
| Công suất cực đại (kW) | - | 175 | 230 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 295 | 234 | 262 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 | 4800 - 5600 | 6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 370 | 350 | 335 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4600 - 4700 | 1650 - 4000 | 4600 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Chữ V | Thẳng hàng | Chữ V | ||
| Số lượng xy lanh | 6 | 4 | 6 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||||
| Loại tăng áp | - | Turbo | - | ||
| Loại hộp số | Tự động | Tự động ECVT | |||
| Số lượng cấp số | 8 | 6 | Vô cấp | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 72 | ||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.9 | 9.5 | 8 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 9.9 | 8.6 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 13.9 | 11.4 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 8.1 | 7.3 | - | ||
| Chế độ vận hành | Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize | ||||
| Loại Hybrid | - | HEV | |||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - | 167/68 | |||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - | 335/139 | |||
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - | 313 | |||
| Dung lượng Pin (kWh) | - | 1.9 kWh | |||
| Loại pin | - | Nickel-metal hydride (NiMH) | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | ||||
| Hệ thống treo sau | Tay đòn kép | ||||
| Phanh trước | Đĩa | ||||
| Phanh sau | Đĩa | ||||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | LED | ||||
| Cụm đèn sau | LED | ||||
| Ăng ten | Kính | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ||||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch | ||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện | ||||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế | Chỉnh điện 14 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế | ||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40 | ||||
| Sạc không dây | ✔︎ | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Tự động | ||||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama chỉnh điện | ||||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | ||||
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng cỡ lớn 12,3 inch | Màn hình cảm ứng 8 inch | Màn hình cảm ứng cỡ lớn 12,3 inch | ||
| Hệ thống loa | Mark Lavinson 15 loa với công suất 835 watts | Loa tiêu chuẩn của Lexus | Mark Lavinson 15 loa với công suất 835 watts | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||||
| Cửa kính | Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa | ||||
| Chuẩn kết nối | USB/Bluetooth/AU,HDMI | ||||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 10 | ||||
| Dây đai an toàn | Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||||
| Camera | 360 | Lùi | 360 | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | ||||
| Gài cầu điện | ✔︎ | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | |||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !