Thông số kĩ thuật của xe Lexus RX năm 2017
Các đời xe Lexus RX khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 4 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2015 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2022 | |||
| Mã thế hệ | AL20 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Nhật Bản | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 3456 | 1998 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4890 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1895 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1690 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2790 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 235/55R20 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2035 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | 3.5 L 2GR-FKS V6 | 2.0 L 8AR-FTS turbo I4 | ||
| Công suất cực đại (kW) | - | 175 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 295 | 234 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 | 4800 - 5600 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 370 | 350 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4600 - 4700 | 1650 - 4000 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Chữ V | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 6 | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |||
| Loại tăng áp | - | Turbo | ||
| Loại hộp số | Tự động | |||
| Số lượng cấp số | 8 | 6 | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 72 | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.9 | 9.5 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 9.9 | 8.6 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 13.9 | 11.4 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 8.1 | 7.3 | ||
| Chế độ vận hành | Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Tay đòn kép | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | Kính | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế | Chỉnh điện 14 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế | |||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40 | |||
| Sạc không dây | ✔︎ | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama chỉnh điện | |||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |||
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng cỡ lớn 12,3 inch | Màn hình cảm ứng 8 inch | ||
| Hệ thống loa | Mark Lavinson 15 loa với công suất 835 watts | Loa tiêu chuẩn của Lexus | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa | |||
| Chuẩn kết nối | USB/Bluetooth/AU,HDMI | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 10 | |||
| Dây đai an toàn | Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Camera | 360 | Lùi | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | |||
| Gài cầu điện | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | ✕︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !