Thông số kĩ thuật của xe Lexus RX năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 4 - 2019 4 4 - 2019 4 4 - 2019 4 4 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
Mã thế hệ
AL20
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ 3456 1998 3456
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 7 5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4890 5000 4890
Chiều Rộng (mm)
1895
Chiều Cao (mm) 1690 1700 1690 1720 1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1640 - 1640 - 1640 1635 1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1630 - 1630 - 1630 1625 1630
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 200 - 200 - 200 - 195
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 - 5.8 - 5.8 - 5.8 -
Kích thước lốp/lazang 235/55R20 - 235/55R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2035 - 2035 2085 - 2035 - 2155 -
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2715 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 453 - 519 - 1592 176 - 432 - 453 - 453
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3.5 L 2GR-FKS V6 V6 3.5L 2GR-FKS 3.5 L 2GR-FKS V6 V6 3.5L 2GR-FKS 2.0 L 8AR-FTS turbo I4 I4 Turbo 3.5 L 2GR-FXS V6 V6 3,5 L 2GR-FXS
Công suất cực đại (kW) - 221 - 175 - 230 -
Công suất cực đại (hp) 295 296 295 290 234 233 262 259
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 4800 - 5600 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 370 358 350 335
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 - 4700 1650 - 4000 1650 -4000 4600
Kiểu dáng động cơ Chữ V - Chữ V Thẳng hàng Chữ V
Số lượng xy lanh 6 4 6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp - Không - Không Turbo - Không
Loại hộp số
Tự động
Tự động ECVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 8 6 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.9 - 7.9 - 9.5 - 8 -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 - 200 - 200 - 200 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.9 9,9 9.9 - 10,2 8.6 8,52 - 6,17
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13.9 13,9 13.9 - 14,3 11.4 10,79 - 7,57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 8.1 7,5 8.1 - 7,7 7.3 7,22 - 5,34
Tiêu chuẩn khí thải - EURO 6 - EURO 6 - EURO 6 - EURO 6
Chế độ vận hành Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize - Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize
Loại Hybrid
-
HEV
Loại Động cơ điện
-
2 mô tơ điện
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
167/68 -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
335/139 -
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
313 308
Dung lượng Pin (kWh)
-
1.9 kWh -
Loại pin
-
Nickel-metal hydride (NiMH) -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép Double Wishbone Tay đòn kép Double Wishbone Tay đòn kép Double Wishbone Tay đòn kép Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Rửa đèn pha - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da Semi-aniline Da Da Semi-aniline Da Da Semi-aniline Da Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch - cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch - cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch - cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 14 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40 Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40 Gập 40:60 Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40 Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40 Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - Không - Gập 50:50 Gập điện - Không - Không
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 2 vùng độc lập 2 2 vùng độc lập 2 2 vùng độc lập 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama chỉnh điện Toàn cảnh Panorama chỉnh điện Toàn cảnh Panorama chỉnh điện Toàn cảnh Panorama chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng cỡ lớn 12,3 inch 12.3 inch Màn hình cảm ứng cỡ lớn 12,3 inch 12.3 inch Màn hình cảm ứng 8 inch 12.3 inch Màn hình cảm ứng cỡ lớn 12,3 inch 12.3 inch
Hệ thống loa Mark Lavinson 15 loa với công suất 835 watts 15 loa Mark Levinson Mark Lavinson 15 loa với công suất 835 watts 15 loa Mark Levinson Loa tiêu chuẩn của Lexus 12 loa Lexus Premium Mark Lavinson 15 loa với công suất 835 watts 15 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối USB/Bluetooth/AU,HDMI AM/FM/USB/AUX/Bluetooth USB/Bluetooth/AU,HDMI AM/FM/USB/AUX/Bluetooth USB/Bluetooth/AU,HDMI AM/FM/USB/AUX/Bluetooth USB/Bluetooth/AU,HDMI AM/FM/USB/AUX/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
10
Dây đai an toàn Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp - Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp - Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp - Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera 360 Lùi 360
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎