Thông số kĩ thuật của xe Maserati Ghibli

Xem chi tiết các đời xe Maserati Ghibli cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng
Dung tích động cơ 3799, 2979, 1995 2979, 1995 2979
Hộp số
số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan