Thông số kĩ thuật của xe Maserati Quattroporte
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
Đời 2019Xem chi tiết » |
Đời 2018Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ |
3799, 2979
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian | RWD - Dẫn động cầu sau | ||||
| Số chỗ | 5, 4 | 4, 5 | ||||
| Số cửa |
4
|
|||||
| Kiểu dáng |
Sedan
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !