Thông số kĩ thuật của xe Mazda 2 năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 -
Năm bắt đầu thế hệ 2014 -
Năm kết thúc thế hệ 2023 -
Mã thế hệ DJ/DL -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1496
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe B -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4060 3885 - 4320
Chiều Rộng (mm) 1695 - 1695
Chiều Cao (mm) 1495 1475 - 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2490 - 2570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 143 140 - 143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 - 4.7
Kích thước lốp/lazang - 185/55R15 - 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1060
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1528
Dung tích khoang hành lý (lít) - 440
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Skyactiv-G P5-VPS MZR 1.5L - Skyactiv-G P5-VPS
Công suất cực đại (kW) 81 80 - 81
Công suất cực đại (hp) 110 108 - 109
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141 - 141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 4000
Kiểu dáng động cơ I 4 xy-lanh thẳng hàng - I
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Động cơ đặt trước Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử trực tiếp Phun xăng điện tử đa điểm -
Loại hộp số AT - AT
Số lượng cấp số 6 4 - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 42 - 44
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập McPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion beam) - Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa
Phanh sau Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Halogen
Cụm đèn sau - Halogen - Halogen
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎
Vô lăng - Bọc da, Tích hợp nút điều khiển Nhựa -
Ghế lái - Chỉnh tay - Chỉnh cơ
Ghế bên phụ - Chỉnh tay - Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 -
Điều hòa - Chỉnh tay -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch Đầu CD/Radio - Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 4 loa - 6
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth AUX, USB - USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 2
Dây đai an toàn - 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎