Thông số kĩ thuật của xe Mazda 2 năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1496
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4060 4320
Chiều Rộng (mm) 1695
Chiều Cao (mm) 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7
Kích thước lốp/lazang - 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1060
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1528
Dung tích khoang hành lý (lít) - 440
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Skyactiv-G P5-VPS
Công suất cực đại (kW) 81
Công suất cực đại (hp) 110 109
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử trực tiếp -
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, Tích hợp nút điều khiển -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh tay -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎