Thông số kĩ thuật của xe Mazda 2 năm 2017
Các đời xe Mazda 2 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | - | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 1496 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback | Sedan | |
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4320 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1695 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1470 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 143 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.7 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 185/60R16 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 280 | 440 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | SkyActiv-G 1.5L | ||
| Công suất cực đại (kW) | 81 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 109 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 144 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | ||
| Kiểu dáng động cơ | I | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | ||
| Loại hộp số | AT | ||
| Số lượng cấp số | 6 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Trục xoắn | ||
| Phanh trước | Đĩa | ||
| Phanh sau | Đĩa | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | LED | Halogen | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút bấm, chỉnh 4 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Màn hình giải trí | Đầu CD 1 đĩa, MP3, Radio, màn hình 7inch | ||
| Hệ thống loa | 6 | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện | ||
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 2 | ||
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Camera | Camera lùi | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | ||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !