Thông số kĩ thuật của xe Mazda 2 năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - VN2018 - 3 - VN2018 -
Năm bắt đầu thế hệ 2014 - 2014 -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ DJ/DL - DJ/DL -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1496
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe B - B -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4060 4320
Chiều Rộng (mm) 1695
Chiều Cao (mm) 1495 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7
Kích thước lốp/lazang 185/60R16 185/65R15 185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1033 - 1060 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1524 - 1538 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 280 440
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 81
Công suất cực đại (hp) 109
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141 144 141 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng I Thẳng hàng I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ - - - -
Loại hộp số Tự động AT Tự động AT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 44 - 44 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Trục xoắn Thanh xoắn Trục xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Halogen LED Halogen
Cụm đèn sau LED - LED -
Ăng ten Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - - Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút bấm, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Bọc da Bọc da, tích hợp nút bấm, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Điều hòa Tự động chỉnh tay Tự động
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Đầu CD 1 đĩa, MP3, Radio, màn hình 7inch Không Cảm ứng 7 inch Đầu CD 1 đĩa, MP3, Radio, màn hình 7inch
Hệ thống loa 6 4 6
Cửa kính - Chỉnh điện - - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2 6 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi Không Lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎ -