Thông số kĩ thuật của xe Mazda 2 năm 2019
Các đời xe Mazda 2 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Thái Lan | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1496 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | 4 | ||
| Kiểu dáng | Hatchback | Sedan | ||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4060 | 4320 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1695 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1495 | 1470 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 143 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.7 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 185/60R16 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1033 | 1060 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1524 | 1538 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 280 | 440 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | SkyActiv-G 1.5L | |||
| Công suất cực đại (kW) | 81 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 109 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 141 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | |||
| Kiểu dáng động cơ | I | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử trực tiếp | |||
| Loại hộp số | AT | |||
| Số lượng cấp số | 6 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 44 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | Halogen | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | Vây cá | - | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | - | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Nỉ | Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp nút điều khiển | Nhựa | Bọc da, tích hợp nút điều khiển | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | |||
| Điều hòa | Tự động | chỉnh tay | Tự động | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | - | Cảm ứng 7 inch | |
| Hệ thống loa | 6 | 4 | 6 | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | 2 | 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các vị trí | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi | - | Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !